Màng van cao su Xiechang — NBR, Viton, High Performance cho van xung rũ bụi
PTH Việt Nam cung cấp màng van Xiechang chính hãng cho van DCF-Z/Y/T/ZM, Watson và thay thế tương thích ASCO, Goyen, DMF. Đủ 3 dòng vật liệu: NBR tiêu chuẩn, Viton chịu nhiệt 230°C và High Performance tuổi thọ cao.
Video thực tế PTH Việt Nam kiểm tra màng van rũ bụi trước khi giao cho nhà máy — minh bạch chất lượng, đúng chủng loại.

Màng van cao su Xiechang cho hệ thống lọc bụi
Màng van cao su Xiechang là phụ kiện quan trọng nhất của van rũ bụi khí nén trong hệ thống lọc bụi túi vải. Màng van đóng mở dòng khí nén trong thời gian cực ngắn để tạo xung khí làm sạch bụi bám trên bề mặt túi lọc.
PTH cung cấp màng chính hãng cho van DCF-Z, DCF-Y, DCF-T, DCF-ZM và Watson, đủ 3 loại cao su: NBR tiêu chuẩn, Viton chịu nhiệt và High Performance. Van dùng bộ màng này xem tại van rũ bụi Xiechang.
✓ Chính hãng Xiechang ✓ Đầy đủ CO/CQ ✓ Bảo hành theo hãng ✓ Giao toàn quốc
Màng van cao su Xiechang là gì?
Màng van (Diaphragm Repair Kit) là bộ phận đàn hồi nằm bên trong van rũ bụi khí nén, giúp tạo xung khí mạnh và duy trì hiệu quả làm sạch bụi ổn định.
Khi cuộn coil điện từ nhận tín hiệu từ timer hoặc PLC, áp suất khí phía trên màng được giải phóng làm màng van mở tức thời. Khí nén trong bình tích áp được phóng vào ống thổi khí, tạo xung khí mạnh làm sạch bụi trên bề mặt túi lọc.
Trong toàn bộ hệ thống lọc bụi, màng van là chi tiết chịu tải nhiều nhất do phải đóng mở liên tục hàng trăm nghìn đến hàng triệu chu kỳ vận hành.
Cấu tạo màng van Xiechang
Một bộ màng van hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Màng cao su chính
- Đĩa gia cường kim loại
- Lò xo hồi vị
- Gioăng làm kín
- Cụm pilot (tùy model)
Vật liệu cao su được lựa chọn theo điều kiện nhiệt độ và thành phần khí thải thực tế.
Các dòng màng van cao su Xiechang phổ biến
Xiechang có 3 dòng vật liệu chính, chọn theo nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế:
| Dòng màng | Vật liệu | Dải nhiệt độ | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| NBR tiêu chuẩn | NBR (Nitrile) | -25 ÷ 85°C | Đàn hồi cao, chống dầu tốt, giá tối ưu, tuổi thọ cao | Xi măng, thức ăn chăn nuôi, gỗ MDF, khoáng sản, trạm trộn bê tông |
| Viton chịu nhiệt | Viton (FKM) | -25 ÷ 230°C | Kháng hóa chất, chống lão hóa nhiệt, giảm chai cứng màng | Luyện kim, lò hơi, hóa chất, nhiệt điện, đốt rác công nghiệp |
| High Performance | Cao su gia cường | Theo yêu cầu | Độ bền cơ học lớn, chống mỏi, chống nứt sớm, chu kỳ dài | Hệ nhiều van, nhà máy 24/7, hệ ΔP biến động lớn, sản xuất liên tục |
So sánh màng NBR và Viton Xiechang: màng NBR giá thấp hơn, chịu dầu tốt, dùng dưới 85°C; màng Viton chịu liên tục ~200°C, đỉnh ~230°C và kháng hóa chất, phù hợp luyện kim, lò hơi, nhiệt điện nhưng giá cao hơn.
Mã màng van Xiechang phổ biến
| Mã màng van | Van tương thích |
|---|---|
| C113825 | ASCO G353A045 |
| C113826 | ASCO G353A046 |
| C113827 | ASCO SCG353A047 |
| DN40 | DCF-Z-40S |
| DN62 | DCF-Z-62S |
| DN76 | DCF-Z-76S |
| DN102 | DCF-Y-102S |
Màng van Xiechang theo cỡ PTH đang cung cấp
Các bộ màng van Xiechang dưới đây có trang thông số riêng, kèm van tương thích và hướng dẫn thay thế:
| Sản phẩm | Dùng cho |
|---|---|
| Màng van Xiechang DCF-Z-25 Viton | Van Xiechang DN25: DCF-Z-25, DCF-F-Z-25, DCF-Y-25 và DCF-ZM-25 |
| Màng van Xiechang Garlock G12 | Van dòng DCF, tương thích Garlock |
| Màng van DN76 Watson | Van xung khí nén 3 inch (DN76) |
Giá tham khảo: xem mục bảng giá màng van 2026. Chưa chắc mã màng? Gửi ảnh tem van và đường kính màng cũ để PTH đối chiếu. Không nên chọn màng chỉ theo cỡ DN, vì hình dạng lỗ cân bằng, đĩa màng và lò xo có thể khác nhau giữa các dòng van.
Màng van Xiechang DN40, DN50, DN62, DN76, DN80 và DN102
PTH cung cấp bộ màng Xiechang cho các cỡ van lớn từ DN40 đến DN102, gồm bản NBR tiêu chuẩn và bản Viton chịu nhiệt. Bảng dưới giúp tra nhanh kích thước màng và van Xiechang tương ứng theo bảng model trên website PTH.
| Bộ màng | Kích thước | Lắp cho van Xiechang |
|---|---|---|
| Bộ màng Xiechang DN40 | 1½ inch | DCF-Z-40S, DCF-Y-40S, DCF-ZM-40S |
| Bộ màng Xiechang DN50 | 2 inch | DCF-Z-50S, DCF-Y-50S |
| Bộ màng Xiechang DN62 | 2½ inch | DCF-Z-62S, DCF-Y-62S |
| Bộ màng Xiechang DN76 / DN80 (NBR hoặc Viton) | 3 inch | DCF-Z-76S, DCF-Y-76S; tham khảo màng DN76 Watson |
| Bộ màng Xiechang DN102 | 4 inch | DCF-Y-102S, DCF-Y-102S.B |
Kích thước màng DN40, DN50, DN62, DN76/DN80 và DN102 lần lượt tương ứng cổng van 1½, 2, 2½, 3 và 4 inch. Cỡ 3 inch được ghi là DN76 hoặc DN80 tùy tài liệu (76 mm ≈ 3 inch). Cùng cỡ DN nhưng van màng đôi (đuôi S) và van chìm có thể dùng kết cấu màng khác nhau, nên luôn gửi model van hoặc ảnh tem để PTH xác nhận.
- Màng DN40 lắp van nào? Van Xiechang cỡ 1½ inch: DCF-Z-40S, DCF-Y-40S, DCF-ZM-40S.
- Màng DN50 lắp van nào? Van cỡ 2 inch: DCF-Z-50S, DCF-Y-50S.
- Màng DN62 lắp van nào? Van cỡ 2½ inch: DCF-Z-62S, DCF-Y-62S.
- Màng DN76 lắp van nào? Van cỡ 3 inch: DCF-Z-76S, DCF-Y-76S.
- Màng DN80 lắp van nào? Cùng nhóm 3 inch với DN76, dùng cho van thân DN80 như DCF-Z-76S.
- Màng Viton DN76 lắp van nào? Cùng các van 3 inch như màng DN76; chọn bản Viton khi khí hoặc môi trường có nhiệt độ cao, có hóa chất.
- Màng DN102 lắp van nào? Van chìm cỡ 4 inch: DCF-Y-102S, DCF-Y-102S.B.
Báo giá màng DN40, DN50, DN62, DN76, DN80 và màng Viton DN76 (cỡ 1½–3 inch) xem tại bảng giá màng van 2026; báo giá màng DN100 (4 inch) theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật màng van cao su Xiechang
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu tiêu chuẩn | NBR |
| Vật liệu chịu nhiệt | Viton |
| Vật liệu hiệu suất cao | Cao su gia cường |
| Nhiệt độ NBR | -25°C đến 85°C |
| Nhiệt độ Viton | -25°C đến 200°C (đỉnh 230°C) |
| Nhiệt độ thấp | -40°C đến 80°C |
| Áp suất làm việc | 0,2 – 0,8 MPa (2 – 8 bar) |
| Tuổi thọ thiết kế | Đến 1.000.000 chu kỳ |
| Môi trường làm việc | Khí nén khô, sạch |
Dấu hiệu cần thay màng van cao su Xiechang
Nếu xuất hiện các hiện tượng sau, cần kiểm tra màng van ngay:
| Dấu hiệu | Biểu hiện cụ thể |
|---|---|
| Van rũ bụi mở chậm | Xung khí yếu; chênh áp tăng dần; bụi bám nhiều trên bề mặt túi lọc |
| Van không đóng kín | Khí nén rò liên tục; máy nén khí chạy nhiều hơn bình thường; áp suất ống góp khí tụt nhanh |
| Màng van bị chai cứng | Đàn hồi giảm; thời gian mở van kéo dài; hiệu quả rũ bụi suy giảm |
Ưu điểm của màng van cao su Xiechang
Độ bền cao
Vật liệu nhập khẩu có khả năng chống mỏi và chống lão hóa tốt.
Khả năng làm kín tốt
Giúp van đóng kín hoàn toàn sau mỗi chu kỳ xung.
Nhiều tùy chọn vật liệu
Có thể lựa chọn NBR, Viton hoặc High Performance theo điều kiện vận hành.
Tương thích nhiều thương hiệu
Thay thế cho nhiều model ASCO, DMF, Goyen và Watson tương ứng.
Ứng dụng của màng van cao su Xiechang trong hệ thống lọc bụi
Màng van Xiechang được sử dụng trong:
- Nhà máy xi măng
- Nhà máy thép
- Nhiệt điện
- Gỗ MDF
- Hóa chất
- Khai khoáng
- Thức ăn chăn nuôi
- Lò hơi công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về màng van cao su Xiechang
NBR, Viton hay High Performance — nên chọn loại nào?
Màng van Xiechang thay thế được cho van hãng nào?
Màng Viton Xiechang chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Màng Xiechang dùng được bao lâu, bao lâu nên thay?
Làm sao tra đúng mã màng van Xiechang?
Cách thay màng Xiechang như thế nào?
Màng Xiechang bị rách, thủng hoặc đóng không kín do đâu?
Kích thước màng Xiechang gồm những cỡ nào?
Mua màng van Xiechang ở đâu?
PTH có sẵn hàng và CO/CQ không?
Gửi thông số nhận báo giá màng van Xiechang
Điền form bên dưới — kỹ thuật PTH phản hồi trong giờ hành chính, báo giá trong 24h.
Danh mục liên quan: màng van rũ bụi · màng van ASCO · màng van Goyen · van rũ bụi.
Cần tra đúng màng van Xiechang theo model?
Gửi ảnh van hoặc model (vd DCF-Z-40S, ASCO SCG353A047) qua Zalo hoặc gọi hotline 0904 040 697 — kỹ thuật PTH tra đúng mã màng, độ dày và vật liệu phù hợp.
Màng van NBR Buna
Màng van rũ bụi DN76 Watson chính hãng cho van xung khí nén 3 inch
Màng van NBR Buna
Màng van rũ bụi
