PTH Việt Nam – Giải pháp lọc bụi & khí nén rũ bụi cho nhà máy công nghiệp
Cung cấp van rũ bụi, túi lọc bụi, màng van, khung xương túi lọc và vật tư lọc bụi cho nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất.

Hệ thống lọc bụi của nhà máy đang gặp vấn đề gì?
Hệ thống lọc bụi vận hành không ổn định thường không chỉ do một thiết bị riêng lẻ. ΔP tăng cao, túi lọc nhanh tắc, van rũ bụi yếu hoặc màng van nhanh hỏng đều có thể liên quan đến khí nén, vật liệu lọc, chu kỳ rũ bụi và thiết kế blowpipe. PTH Việt Nam hỗ trợ kiểm tra nguyên nhân và tư vấn giải pháp phù hợp theo từng điều kiện vận hành.
ΔP tăng cao liên tục
Túi lọc không được rũ sạch, hệ thống mất hiệu suất
Túi lọc bụi nhanh tắc
Bụi bám chặt, lọc kém, tốn khí nén
Van rũ bụi yếu
Lực xung không đủ để tách bụi khỏi túi lọc
Màng van nhanh hỏng
Tiêu hao khí nén, rò khí, giảm tuổi thọ
Bụi lọt qua túi lọc
Vật liệu không phù hợp với loại bụi/nhiệt độ
Tiêu hao khí nén cao
Van rò khí, chu kỳ rũ bụi không tối ưu
Khung xương làm rách túi
Khung biến dạng, mài mòn túi lọc
Cần thay đồng bộ vật tư
Tư vấn chọn full bộ van + túi + màng + khung
Giải pháp cốt lõi của PTH Việt Nam
PTH Việt Nam tập trung vào các nhóm sản phẩm và giải pháp quan trọng nhất trong hệ thống lọc bụi túi vải: van rũ bụi, túi lọc bụi công nghiệp, màng van rũ bụi và khung xương túi lọc. Mỗi sản phẩm được tư vấn theo thông số thực tế để đảm bảo hiệu suất rũ bụi, tuổi thọ thiết bị và chi phí vận hành hợp lý.

Van rũ bụi
Van xung lực, van inline, van màng cho hệ thống lọc bụi túi vải. Hàng thay thế ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, Joil – tư vấn theo model và thông số thực tế.

Túi lọc bụi công nghiệp
Polyester, PPS, PTFE, fiberglass, Nomex – chọn vật liệu theo nhiệt độ, loại bụi, độ ẩm và hóa chất trong khí thải để tối ưu tuổi thọ và hiệu suất lọc.

Màng van rũ bụi
Màng NBR, Viton, EPDM cho van ASCO, Goyen, DMF, SBFEC. Vật liệu kháng hóa chất, chịu nhiệt – đảm bảo độ kín và tuổi thọ chu kỳ rũ bụi.

Khung xương túi lọc
Khung mạ kẽm, mạ silicon, inox 304/316 – thiết kế đúng kích thước, chịu nhiệt và chống mài mòn để bảo vệ túi lọc khỏi rách trong quá trình rũ bụi.
Cần tư vấn van rũ bụi, túi lọc bụi hoặc xử lý sự cố hệ thống lọc bụi?
Gửi hình ảnh, model van, kích thước túi lọc hoặc tình trạng vận hành hiện tại. Kỹ sư PTH Việt Nam sẽ tư vấn phương án phù hợp cho nhà máy của anh.
Hơn 10 năm kinh nghiệm
Phục vụ 6 ngành công nghiệp trọng điểm
Từ lò nung xi măng 220°C đến dây chuyền thực phẩm đạt chuẩn FDA — PTH Việt Nam cung cấp giải pháp lọc bụi chuyên biệt cho từng đặc thù ngành.
Giải pháp ngành — Nhà máy xi măng
Túi PTFE/PPS, van rũ bụi, khung xương đồng bộ cho lò nung 220°C+ — đã đồng hành cùng 50+ nhà máy xi măng trên toàn quốc.
PTH Việt Nam cũng đồng hành cùng các ngành:
Nhà máy thép
Chịu nhiệt 260°C, kháng mài mòn cao — túi Aramid/PTFE, van EAF chuyên dụng.
Hóa chất & Phân bón
Kháng axit, kiềm, dung môi mạnh — vật liệu lọc chuyên dụng cho NPK, DAP, sơn.
Nhiệt điện
Lọc tro bay, khói lò hơi công suất lớn — bag filter sau ESP cho NMNĐ 600 MW+.
Gỗ MDF & ván ép
Túi anti-static ATEX, chống cháy nổ silo bụi gỗ — giải pháp chuyên cho dây chuyền MDF.
Thực phẩm – TĂCN
Đạt chuẩn FDA, an toàn vệ sinh — túi food-grade ATEX cho TĂCN, bột mì, đường, cà phê.
Sản phẩm tiêu biểu
Các dòng van rũ bụi & vật tư lọc bụi đang được PTH cung cấp cho hơn 500 nhà máy.

Van xung ASCO SCG353G044
Van rũ bụi ASCO SCG353G044
- Kết nối: Ren
- Áp suất làm việc: 0,3 – 0,8 MPa (3 – 8 bar)
- Nhiệt độ: -5°C đến +80°C
- Thời gian đáp ứng: < 0,1 giây; thân nhôm đúc, màng NBR/Viton

Van xung SBFEC DMF-Z-40S
Van xung SBFEC DMF-Z-40S
- Kiểu kết nối: Chân ren vuông góc G1½” (48 mm)
- Áp suất làm việc: 0,3 – 0,8 MPa (3 – 8 bar)
- Nhiệt độ: -5°C đến +55°C
- Coil: DC24V / AC110V / AC220V; thân nhôm đúc, màng NBR, IP65

Van Goyen CA45DD
Van Goyen CA45DD
- Kết nối: Ren G1½” (phi 45mm) – loại nối nhanh
- Áp suất làm việc: 0,3 – 8,5 bar
- Nhiệt độ: -20°C đến +80°C
- Coil AC220V / DC24V; thân nhôm đúc, màng Nitrile/Viton, IP65

Túi lọc bụi chịu nhiệt cao
Túi lọc bụi chịu nhiệt cao
- Vật liệu: PE, Nomex, PPS, PTFE, FMS
- Nhiệt độ làm việc: 120 – 260°C
- Hiệu suất lọc: ≥ 99,8%
- Đường kính Ø120–160 mm, dài 2–6 m
- Đường may kép – tuổi thọ 2–5 năm

Màng van cao su Goyen
Màng van cao su Goyen
- Vật liệu: NBR / Viton / TPU / PTFE
- Tương thích van: Goyen RCA, CA20–CA76, DD, FS
- Chịu nhiệt: ≤200°C (Viton); kháng dầu, hóa chất
- Đóng – mở khí nén nhanh, kín khí tuyệt đối
- Chính hãng Goyen – Úc/Trung Quốc, sẵn kho

Cuộn coil van rũ bụi
Cuộn coil van rũ bụi
- Điện áp: DC24V / AC110V / AC220V
- Công suất: 8 – 12W; đáp ứng 0,03 – 0,05 giây
- Cuộn dây đồng, cách điện chịu nhiệt 180°C
- Vỏ epoxy / hợp kim chống cháy, IP65
- Tương thích ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, Joil, Mecair

Chốt từ – Cuộn coil – Nắp van
Chốt từ – Cuộn coil – Nắp van
- Chốt từ: thép không gỉ / inox từ tính cao
- Cuộn coil: đạt chuẩn IP65, chịu nhiệt, chống ẩm
- Nắp van: hợp kim nhôm / inox / nhựa kỹ thuật
- Tương thích: ASCO, Goyen, SBFEC, STNC, OEM
- Ứng dụng: xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất

Khung xương túi lọc
Khung xương túi lọc
- Vật liệu: mạ kẽm điện phân / inox 304 / 316
- Đường kính: Ø100 – Ø160 mm
- Chiều dài: 1m – 8m
- Số nan: 8 / 10 / 12 / 20 nan
- Gia công theo bản vẽ – độ chính xác cao
Năng lực doanh nghiệp PTH
Khách hàng tiêu biểu
PTH Việt Nam tự hào đồng hành cùng các doanh nghiệp hàng đầu trong ngành xi măng, thép, hóa chất và năng lượng.










Dự án & giao hàng tiêu biểu
Một số hình ảnh thực tế từ khảo sát, sản xuất, đóng gói đến giao hàng & lắp đặt cho các nhà máy xi măng và thép.

Khảo sát hệ thống van rũ bụi
Kỹ sư PTH khảo sát thực tế tại nhà máy xi măng để tư vấn giải pháp tối ưu.

Kiểm tra túi lọc bụi bị hỏng
Phân tích nguyên nhân hư hỏng và tư vấn vật liệu túi lọc phù hợp với nhà máy.

Đóng gói túi lọc PTFE
Kiểm tra và đóng gói túi lọc bụi PTFE trước khi giao cho nhà máy xi măng.

Đóng gói & giao màng van
Quy trình đóng gói chuyên nghiệp màng van cho nhà máy xi măng và thép.

Giao 2500 túi lọc bụi
Giao hàng thực tế cho nhà máy xi măng — vận chuyển bằng container, đóng pallet.

Giao khung xương túi lọc
Giao hàng thực tế khung xương túi lọc tại nhà máy thép.

Lắp đặt túi lọc bụi
Thi công lắp đặt thực tế tại lò nung của nhà máy xi măng.
Quy trình làm việc B2B
6 bước rõ ràng từ tiếp nhận yêu cầu đến bảo hành sau bán.
Tiếp nhận yêu cầu
Qua form, Zalo, hotline 0904 040 697
Tư vấn kỹ thuật
Kỹ sư PTH phản hồi trong 24h làm việc
Báo giá
Báo giá chi tiết, kèm thông số kỹ thuật
Hợp đồng sản xuất
Ký HĐ, đặt hàng, kiểm tra chất lượng
Giao hàng toàn quốc
Vận chuyển, lắp đặt nếu cần
Bảo hành 12 tháng
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm
Tin mới nhất
Cập nhật kiến thức kỹ thuật, kinh nghiệm vận hành & bảo trì hệ thống lọc bụi công nghiệp.
TIN TỨC
Cách chọn túi lọc bụi gỗ MDF giảm cháy túi, tắc bụi và ổn định ΔP
Trong nhà máy gỗ MDF, bụi phát sinh từ công đoạn cưa, chà nhám, nghiền, sấy dăm, ép ván và xử lý bề mặt thường có đặc điểm rất mịn, nhẹ, dễ bám dính và có nguy cơ gây tắc túi nhanh nếu chọn sai vật liệu lọc. Nhiều hệ thống lọc bụi túi vải..
TIN TỨC
Quy trình CIP cho túi lọc nhà máy thực phẩm – 5 bước HACCP
Quy trình CIP 5 bước cho túi lọc nhà máy thực phẩm – chống nhiễm chéo gluten, đạt HACCP.
TIN TỨC
Thiết kế ATEX cho silo TACN – 5 thiết bị bắt buộc
Thiết kế ATEX cho silo TACN: zone 20/21/22, explosion vent, isolation valve – 5 thiết bị bắt buộc.
Câu hỏi thường gặp
PTH Việt Nam phân phối những thương hiệu van rũ bụi nào?
PTH cung cấp van rũ bụi DMF-Z, DMF-Y, ASCO, SBFEC, Goyen và các phụ tùng tương thích. Đầy đủ CO/CQ.
Thời gian báo giá và giao hàng bao lâu?
Báo giá kỹ thuật trong 24h làm việc. Hàng có sẵn giao trong 1–3 ngày toàn quốc; hàng đặt theo cấu hình 7–15 ngày.
Có hỗ trợ tư vấn chọn cấu hình van theo hệ lọc bụi không?
Có. Kỹ sư PTH tư vấn miễn phí dựa trên lưu lượng khí, áp suất nén, số túi lọc, ngành sản xuất.
Chính sách bảo hành thế nào?
Bảo hành 12 tháng theo lỗi nhà sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm.
Có xuất hóa đơn VAT và CO/CQ không?
Có. PTH xuất đầy đủ hóa đơn VAT, CO, CQ, packing list cho doanh nghiệp.
Có hỗ trợ giao hàng và lắp đặt tại nhà máy không?
Có. PTH giao hàng 34 tỉnh thành, hỗ trợ kỹ sư đến nhà máy khảo sát và hướng dẫn lắp đặt khi cần.
Van ASCO chính hãng và OEM khác nhau thế nào?
Van ASCO chính hãng được sản xuất bởi Emerson (Mỹ/Hungary/Mexico), có CO/CQ, bảo hành 12-24 tháng, vật liệu màng chuẩn FKM/Nitrile cao cấp, tuổi thọ 1-3 triệu chu kỳ rũ. Van OEM (Trung Quốc, Đài Loan) giá rẻ hơn 40-60% nhưng màng dễ rách sau 200-500 nghìn chu kỳ, không CO/CQ. PTH phân phối cả 2 dòng — chính hãng cho nhà máy lớn yêu cầu uptime cao, OEM cho dự án tiết kiệm chi phí. Xem chi tiết tại trang van ASCO.
Van Goyen, ASCO, STNC, Airtac — chọn loại nào cho hệ thống lọc bụi xi măng?
Hệ xi măng nhiệt độ 80-150°C, áp suất rũ 4-6 bar, ưu tiên Goyen RCAC25T (Úc) hoặc ASCO 8353 (Mỹ) vì màng FKM chịu nhiệt tốt, độ bền 2-3 năm. Van STNC (Trung Quốc) phù hợp dây chuyền phụ trợ, van Airtac dùng cho cyclone tải thấp. Cấu hình chuẩn: van 1″ cho túi đường kính dưới 130mm, van 1.5″ cho túi 160mm trở lên. Tham khảo đầy đủ model tại danh mục van rũ bụi.
Màng van rũ bụi bị rách thường xuyên — nguyên nhân do đâu?
3 nguyên nhân phổ biến: (1) Khí nén có nước/dầu — cần lọc khí và sấy khô trước van; (2) Áp suất quá cao trên 7 bar — màng chịu max 6.9 bar; (3) Timer rũ quá ngắn (dưới 50ms) gây va đập màng. Khắc phục: lắp bộ lọc khí F.R.L, hiệu chỉnh timer 80-150ms, dùng màng FKM thay vì NBR cho môi trường nóng/dầu. Xem dòng màng van thay thế tương thích với van ASCO/Goyen/STNC.
Làm sao biết túi lọc bụi cần thay?
4 dấu hiệu thay túi: (1) Chênh áp ΔP tăng hơn 150% so với ban đầu dù đã rũ; (2) Khí thải đầu ra có bụi visible (vượt 30mg/Nm³); (3) Lưu lượng quạt giảm hơn 20%; (4) Túi xuất hiện vết rách, cháy, hoặc đóng bánh cứng không rũ được. Tuổi thọ túi PE/PP thường 1-2 năm, túi PTFE/Nomex 3-5 năm tùy nhiệt độ và bụi. Tham khảo danh mục túi lọc bụi theo từng dòng vật liệu.
Khung xương túi lọc mạ kẽm và inox 304 — chọn loại nào?
Khung mạ kẽm điện phân giá rẻ hơn 35-50%, phù hợp môi trường khô, nhiệt độ dưới 120°C, không có hơi axit/kiềm (xi măng khô, gỗ MDF, thực phẩm). Inox 304 bắt buộc cho môi trường nhiệt độ 150-260°C, có hơi acid (hóa chất, luyện kim, đốt rác), tuổi thọ 5-10 năm. PTH gia công 8-24 venturi theo bản vẽ, lead-time 7-15 ngày. Chi tiết tại trang khung xương túi lọc.
Túi lọc PPS, PTFE, P84, Nomex — phân biệt và ứng dụng?
PPS (Procon) chịu 160°C liên tục, kháng acid SO2 — dùng cho nhiệt điện than. PTFE (Teflon) chịu 260°C, chống dính tuyệt đối — dùng đốt rác, hóa chất. P84 chịu 240°C, lọc bụi siêu mịn — xi măng clinker. Nomex chịu 200°C, giá hợp lý — phổ biến cho xi măng, lò hơi. PTH có sẵn kho 4 dòng vật liệu, đặt may theo kích thước túi yêu cầu trong danh mục túi lọc.
Hệ thống rũ bụi pulse-jet hoạt động như thế nào?
Khí nén áp suất 5-7 bar nạp vào bình tích áp (air tank). Bộ điều khiển (timer/PLC) kích hoạt van xung khí nén theo chu kỳ 30-180 giây/hàng túi. Khi van mở (50-200ms), khí nén phụt mạnh qua venturi vào trong túi, tạo sóng xung đẩy bụi bám mặt ngoài rơi xuống phễu thu. Hiệu suất rũ tốt khi ΔP nhỏ hơn 150 mmH₂O và áp suất khí trên 5 bar. Xem thêm 100+ câu hỏi kỹ thuật chuyên sâu.
Timer rũ bụi nên cài đặt thời gian bao nhiêu là chuẩn?
Pulse width (thời gian van mở): 80-150ms cho van 1″, 120-200ms cho van 1.5-3″. Pulse interval (giữa 2 lần rũ cùng hàng): 30-60 giây cho bụi nặng (xi măng, thép), 60-180 giây cho bụi nhẹ (gỗ, thực phẩm). Quá ngắn sẽ tốn khí nén, hư màng; quá dài sẽ làm bụi đóng bánh không rũ. Nên điều chỉnh theo ΔP đo được, không cài cố định. Tham khảo bài tài liệu kỹ thuật hướng dẫn vận hành.
PTH có hỗ trợ khảo sát hiện trường và thiết kế hệ thống lọc bụi mới không?
Có. PTH có đội ngũ kỹ sư khảo sát miễn phí cho dự án từ 50 triệu trở lên trong bán kính 200km Hà Nội/TP.HCM. Quy trình: (1) Khảo sát hiện trạng 1-2 ngày; (2) Tính toán Air-to-Cloth ratio, chọn loại túi/van/khung; (3) Báo giá kèm bản vẽ 2D/3D trong 5-7 ngày; (4) Giao hàng 2-4 tuần tùy quy mô. Liên hệ kỹ sư qua hotline 0904 040 697 hoặc form RFQ.
Sẵn sàng nâng cấp hệ thống lọc bụi của nhà máy bạn?
10+ năm kinh nghiệm — 500+ nhà máy đối tác — Giao hàng 34 tỉnh thành — Đầy đủ CO/CQ chính hãng.
- ✓ Tư vấn kỹ thuật miễn phí
- ✓ Báo giá chi tiết trong 24h
- ✓ CO/CQ chứng từ nhập khẩu
- ✓ Bảo hành 12 tháng chính hãng
