Màng van Xiechang DCF-Z-25 là bộ phận đóng mở cửa khí chính trong van rũ bụi góc vuông DN25. Khi màng còn đàn hồi và bề mặt làm kín tốt, van có thể mở nhanh, tạo xung khí tập trung và đóng kín ngay sau khi kết thúc tín hiệu.
Sau thời gian vận hành, màng có thể bị chai cứng, rách, biến dạng hoặc mất độ kín. Khi đó, van thường xuất hiện các hiện tượng như rò khí liên tục, mở chậm, lực rũ yếu hoặc chênh áp hệ thống tăng cao.
Bộ màng Viton chịu nhiệt của Xiechang sử dụng cao su hiệu suất cao, lớp đệm gia cường và lớp khung kim loại nhằm tăng độ ổn định cơ học. Hãng công bố sản phẩm có khả năng chống nhiệt, lạnh, axit, kiềm, lão hóa, mài mòn và va đập trong môi trường lọc bụi công nghiệp khắc nghiệt.
PTH Việt Nam cung cấp đồng bộ màng van rũ bụi, van rũ bụi khí nén và các phụ kiện phục vụ sửa chữa hệ thống lọc bụi túi vải.
Màng van Xiechang DCF-Z-25 là gì?
Màng van DCF-Z-25 là chi tiết đàn hồi nằm bên trong van rũ bụi góc vuông Xiechang kích thước 1 inch, DN25. Bộ màng ngăn cách khoang khí chính và khoang điều khiển, đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ:
- Đóng kín cửa khí khi van ở trạng thái chờ.
- Nâng nhanh để giải phóng khí nén khi pilot được kích hoạt.
Khi coil nhận tín hiệu từ bộ điều khiển, pilot mở đường xả áp phía trên màng. Chênh lệch áp suất làm màng nâng lên và tạo xung khí từ ống góp khí đến ống thổi khí.
Khi tín hiệu kết thúc, pilot đóng và áp suất phía trên màng được phục hồi. Màng hạ xuống, đóng cửa khí và giữ khí nén trong ống góp cho chu kỳ tiếp theo.
Màng DN25 có chắc chắn lắp được cho DCF-Z-25 không?
Chưa nên kết luận chỉ dựa vào thông tin “1 inch” hoặc “DN25”.
Trang sản phẩm chính thức của Xiechang công bố dòng màng Viton có các kích thước:
- 3/4 inch;
- 1 inch;
- 1,5 inch;
- 2 inch;
- 2,5 inch;
- 3 inch.
Tuy nhiên, hãng cũng cho biết dải sản phẩm có thể dùng cho nhiều thương hiệu và model van khác nhau. Vì vậy, ngoài kích thước danh nghĩa, cần kiểm tra thêm hình dạng màng, đường kính ngoài, vị trí lỗ cân bằng, lò xo và kết cấu nắp van.
Cấu tạo màng van Xiechang DCF-Z-25
Bộ repair kit có thể khác nhau tùy cấu hình van, nhưng về nguyên lý thường gồm màng cao su, lớp gia cường, khung kim loại và các chi tiết hồi vị.
Lớp Viton của màng van DCF-Z-25
Viton là vật liệu được Xiechang công bố cho dòng repair kit chịu nhiệt và chịu lạnh. Đây là lớp trực tiếp thực hiện quá trình uốn, nâng và đóng kín trong mỗi chu kỳ xung.
Vật liệu cần duy trì:
- Độ đàn hồi ổn định.
- Độ kín tại bề mặt cửa khí.
- Khả năng chịu biến dạng lặp lại.
- Khả năng kháng môi trường hóa học.
- Độ bền khi van hoạt động với tần suất cao.
Trang hãng không công bố nhiệt độ định lượng riêng cho phiên bản DN25. Vì vậy, khi dùng trong môi trường nhiệt cao, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận dải nhiệt độ theo đúng mã màng và cấu hình lô hàng.
Lớp gia cường của màng van Xiechang
Lớp đệm gia cường giúp phân bố lực tác động lên bề mặt màng, hạn chế hiện tượng biến dạng cục bộ khi áp suất thay đổi nhanh.
Xiechang mô tả repair kit sử dụng cao su hiệu suất cao kết hợp lớp đệm gia cường, nhằm hỗ trợ khả năng làm kín và độ bền trong môi trường khí thải công nghiệp.
Khung kim loại trong màng van DCF-Z-25
Khung kim loại được tích hợp trong tấm cao su nhằm:
- Giữ hình dạng màng.
- Hạn chế giãn quá mức.
- Tăng độ ổn định khi đóng mở.
- Phân bố lực đều quanh cửa khí.
- Giảm nguy cơ màng bị lật hoặc lệch vị trí.
Xiechang công bố kết cấu chèn là lớp khung kim loại trong tấm cao su.
Lỗ cân bằng áp của màng van DCF-Z-25
Lỗ cân bằng cho phép khí nén đi vào khoang phía trên màng khi van đóng. Kích thước và độ sạch của lỗ này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hồi màng.
Nếu lỗ cân bằng bị tắc:
- Van có thể đóng chậm.
- Màng không trở về đúng vị trí.
- Khí nén rò kéo dài.
- Áp suất ống góp hồi chậm.
- Các van phía sau có thể rũ yếu.
Lò xo hồi vị
Một số cấu hình repair kit có lò xo hỗ trợ đưa màng trở về trạng thái đóng. Lò xo phải đúng đường kính, chiều cao và lực nén.
Không nên dùng lại lò xo nếu có các dấu hiệu:
- Gỉ sét.
- Cong lệch.
- Mất đàn hồi.
- Biến dạng sau khi tháo.
- Chiều dài khác bộ mới.
Gioăng và bề mặt làm kín
Tùy cấu hình, bộ màng có thể tích hợp hoặc sử dụng riêng gioăng làm kín. Bề mặt tiếp xúc phải sạch, không có dị vật và không bị xước sâu.
Nguyên lý hoạt động của màng van Xiechang DCF-Z-25
Trạng thái đóng
Khi coil chưa được cấp tín hiệu:
- Pilot ở trạng thái đóng.
- Khí nén đi qua lỗ cân bằng vào khoang phía trên màng.
- Áp suất và lực hồi vị ép màng xuống cửa khí.
- Khí nén được giữ trong ống góp.
- Van không xả khí ra ống thổi.
Trạng thái mở
Khi bộ điều khiển cấp điện cho coil:
- Pilot mở đường xả khí của khoang điều khiển.
- Áp suất phía trên màng giảm nhanh.
- Áp suất phía dưới nâng màng lên.
- Cửa khí chính mở.
- Khí nén được giải phóng thành xung.
- Xung khí đi qua ống thổi khí và venturi để làm sạch túi lọc.
Trạng thái đóng lại
Khi ngắt điện:
- Pilot đóng.
- Khí nén đi qua lỗ cân bằng vào khoang trên.
- Màng hạ xuống cửa khí.
- Van đóng kín.
- Ống góp khí bắt đầu hồi áp.
Nếu màng không đóng kín, khí sẽ tiếp tục thoát ra ngoài, gây tiêu hao khí nén và làm giảm áp suất cho các van còn lại.
Thông số kỹ thuật màng van Xiechang DCF-Z-25
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Xiechang |
| Loại sản phẩm | Bộ màng van rũ bụi chịu nhiệt |
| Ứng dụng dự kiến | Van Xiechang DCF-Z-25 DN25 |
| Kích thước cần chọn | 1 inch / DN25 |
| Dải kích thước hãng công bố | 3/4–3 inch |
| Vật liệu | Viton hoặc cao su tổng hợp hiệu suất cao |
| Gia cường | Lớp đệm gia cường |
| Kết cấu chèn | Khung kim loại trong tấm cao su |
| Màu sắc | Đen công nghiệp |
| Khả năng hóa học | Kháng axit và kiềm |
| Tính năng cơ học | Chống lão hóa, chịu kéo, mài mòn và va đập |
| Đặc tính nhiệt | Chịu nhiệt và chịu lạnh |
| Tuổi thọ hãng công bố | 1 triệu xung hoặc tối đa 5 năm |
| Ứng dụng | Hệ thống lọc bụi túi vải và bảo trì van rũ bụi |
| Mã HS hãng công bố | 84814090 |
| Hỗ trợ sản xuất | OEM/ODM |
| Đóng gói | Thùng carton xuất khẩu |
Thông số trên là dữ liệu chung của dòng repair kit Viton chịu nhiệt. Sản phẩm chính trên trang hãng là DN76, trong khi dải kích thước có phiên bản 1 inch. Kích thước và khả năng tương thích thực tế với DCF-Z-25 phải được xác nhận trước khi đặt hàng.
Ưu điểm màng van Xiechang DCF-Z-25 bằng Viton
Khả năng chịu nhiệt và chịu lạnh
Xiechang định vị dòng màng Viton cho môi trường công nghiệp có nhiệt độ khắc nghiệt. Vật liệu được thiết kế để duy trì khả năng làm kín trong điều kiện nóng và lạnh hơn so với môi trường vận hành thông thường.
Tuy nhiên, cần xác nhận giới hạn nhiệt độ cụ thể của phiên bản DN25, không áp dụng một con số chung cho mọi mã màng.
Kháng axit và kiềm
Repair kit được hãng công bố có khả năng kháng axit và kiềm, phù hợp với các hệ thống có môi trường hóa học hoặc khí thải ăn mòn.
Khả năng phù hợp thực tế vẫn phụ thuộc vào:
- Loại hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Thành phần khí nén.
- Tần suất đóng mở.
Chống lão hóa và mài mòn
Màng van phải biến dạng liên tục trong quá trình vận hành. Vật liệu chống lão hóa giúp hạn chế chai cứng, nứt bề mặt và mất độ đàn hồi sau nhiều chu kỳ.
Xiechang công bố dòng repair kit có độ bền kéo cao, khả năng chống lão hóa, mài mòn, va đập và ăn mòn.
Lớp gia cường ổn định hình dạng
Lớp đệm và khung kim loại giúp màng giữ hình dạng khi chịu chênh lệch áp suất lớn. Kết cấu này hạn chế biến dạng cục bộ và hỗ trợ đóng kín cửa khí.
Giảm rò rỉ khí nén
Theo Xiechang, độ liên kết và độ bền kéo của vật liệu giúp duy trì khả năng làm kín, hạn chế khí nén thoát qua van khi van ở trạng thái đóng.
Có thể thay riêng repair kit
Nếu thân van, nắp van và cụm pilot vẫn còn tốt, nhà máy có thể thay bộ màng thay vì thay toàn bộ van Xiechang DCF-Z-25.
Phương án này giúp:
- Giảm chi phí vật tư.
- Rút ngắn thời gian sửa chữa.
- Giữ nguyên kết nối đường ống.
- Hạn chế thay đổi hệ thống điện.
- Khôi phục nhanh lực xung của van.
Khi nào cần thay màng van Xiechang DCF-Z-25?
Màng van DCF-Z-25 gây rò khí liên tục
Đây là dấu hiệu thường gặp khi:
- Màng bị rách.
- Bề mặt màng có dị vật.
- Lỗ cân bằng bị tắc.
- Màng lắp lệch.
- Lò xo mất đàn hồi.
- Mặt kín trên thân van bị xước.
Màng van Xiechang bị chai làm xung khí yếu
Nếu coil vẫn có tín hiệu nhưng van xả yếu, cần kiểm tra:
- Màng bị chai.
- Màng không nâng hết hành trình.
- Pilot mở không hoàn toàn.
- Áp suất động trong ống góp thấp.
- Đường khí bị tắc.
- Thời gian xung quá ngắn.
Van mở hoặc đóng chậm
Màng bị biến dạng hoặc lỗ cân bằng có cặn bẩn sẽ làm phản ứng của van chậm hơn bình thường.
Hậu quả có thể gồm:
- Xung khí kéo dài.
- Tốn khí nén.
- Rũ bụi không tập trung.
- Áp suất hồi chậm.
- Chênh áp hệ thống tăng.
Màng van Xiechang DCF-Z-25 bị chai hoặc nứt
Khi tháo kiểm tra, cần thay màng nếu thấy:
- Bề mặt cứng.
- Nứt chân chim.
- Phồng hoặc biến dạng.
- Mép màng bị rách.
- Lớp gia cường tách khỏi cao su.
- Khung kim loại bị lệch.
Chênh áp tăng dù khí nén vẫn đủ
Khi chênh áp tăng, không nên thay túi lọc ngay. Trước tiên cần kiểm tra toàn bộ hệ rũ bụi, gồm coil, pilot, màng van, áp suất động, ống thổi khí và venturi.
Xem thêm hướng dẫn tại Lỗi hệ thống lọc bụi – chẩn đoán và xử lý.
So sánh màng Viton và màng cao su tiêu chuẩn
| Tiêu chí | Màng Viton | Màng cao su tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Khả năng chịu nhiệt | Phù hợp môi trường nhiệt khắt khe hơn | Phù hợp điều kiện thông thường |
| Kháng hóa chất | Tốt với nhiều môi trường axit, kiềm | Phụ thuộc loại cao su |
| Khả năng chống lão hóa | Cao | Trung bình đến khá |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Nhiệt, hóa chất, tần suất cao | Hệ thống lọc bụi thông thường |
| Yêu cầu xác nhận tương thích | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Lợi ích chính | Độ bền trong môi trường khắc nghiệt | Kinh tế trong điều kiện tiêu chuẩn |
Không nên mặc định Viton luôn là lựa chọn tốt nhất. Nếu hệ thống vận hành ở nhiệt độ thấp, khí sạch và không có hóa chất, màng tiêu chuẩn có thể kinh tế hơn.
Màng van Xiechang DCF-Z-25 phù hợp với ngành nào?
Bộ màng Viton chịu nhiệt có thể được xem xét cho van rũ bụi trong:
- Nhà máy thép và luyện kim.
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Lò hơi công nghiệp.
- Lò đốt.
- Nhà máy hóa chất.
- Dây chuyền phân bón.
- Hệ thống xử lý khí thải nhiệt cao.
- Nhà máy có tần suất rũ bụi lớn.
- Hệ thống có nguy cơ cao su tiêu chuẩn nhanh lão hóa.
Xiechang mô tả dòng sản phẩm phù hợp với hệ thống lọc bụi túi vải, lọc khí thải và các dòng khí bụi có nhiệt độ cao hoặc tính hóa học mạnh.
Cách chọn màng van Xiechang DCF-Z-25 đúng kỹ thuật
Xác nhận model trên thân van
Cần chụp rõ:
- Tem van.
- Mã DCF-Z-25.
- Logo nhà sản xuất.
- Kích thước van.
- Điện áp coil.
- Kiểu nắp màng.
Không chọn repair kit chỉ dựa trên đường kính ống.
Đo kích thước màng cũ
Các kích thước nên đo gồm:
- Đường kính ngoài.
- Đường kính phần làm kín.
- Chiều cao tâm màng.
- Đường kính lỗ giữa.
- Số lượng và vị trí lỗ.
- Chiều cao lò xo.
- Đường kính khung kim loại.
Kiểm tra kết cấu bộ màng
Cần xác định:
- Màng đơn hay màng đôi.
- Có lò xo hay không.
- Có đĩa kim loại hay không.
- Lỗ cân bằng nằm ở đâu.
- Gioăng có tích hợp vào màng hay tách riêng.
- Hướng lắp của mặt trên và mặt dưới.
Xác định điều kiện vận hành
Cung cấp cho PTH:
- Áp suất khí nén.
- Nhiệt độ xung quanh van.
- Nhiệt độ khí nén.
- Loại bụi.
- Hóa chất có thể tiếp xúc.
- Số lần xung mỗi ngày.
- Tuổi thọ bộ màng cũ.
- Hiện tượng hư hỏng thực tế.
Không chọn chỉ theo màu cao su
Màu sắc không đủ để xác định vật liệu. Cùng màu đen nhưng sản phẩm có thể sử dụng compound, lớp gia cường và kết cấu khác nhau.
Cần dựa vào mã hàng, hồ sơ kỹ thuật, kích thước và xác nhận của nhà cung cấp.
Quy trình thay màng van Xiechang DCF-Z-25
Bước 1: Cô lập điện và khí nén
- Ngắt nguồn bộ điều khiển.
- Khóa van cấp khí.
- Xả hết áp suất trong ống góp.
- Kiểm tra đồng hồ về 0.
- Thực hiện khóa và treo thẻ an toàn.
Không tháo nắp van khi ống góp vẫn còn áp.
Bước 2: Đánh dấu vị trí chi tiết
Trước khi tháo, nên chụp ảnh:
- Hướng lắp màng.
- Vị trí lò xo.
- Vị trí lỗ cân bằng.
- Chiều nắp van.
- Vị trí các dây điện và ống pilot.
Bước 3: Tháo bulông nắp van
Nới lỏng bulông theo đường chéo, không tháo hoàn toàn một phía trước.
Thao tác đều giúp:
- Tránh làm cong nắp.
- Không làm bật lò xo.
- Hạn chế lực cục bộ lên màng.
- Giữ nguyên vị trí các chi tiết bên trong.
Bước 4: Tháo bộ màng cũ
Kiểm tra:
- Vết rách.
- Biến dạng.
- Cặn dầu.
- Nước.
- Bụi.
- Tình trạng lò xo.
- Mặt kín của thân van.
Giữ bộ cũ để đối chiếu với bộ mới.
Bước 5: Vệ sinh khoang van
Dùng khí sạch và khăn không xơ để làm sạch:
- Rãnh lắp màng.
- Cửa khí.
- Lỗ cân bằng.
- Khoang pilot.
- Mặt dưới nắp van.
Không dùng vật sắc cạo bề mặt làm kín.
Bước 6: So sánh bộ màng mới và cũ
Hai bộ cần trùng:
- Đường kính.
- Độ dày.
- Vị trí lỗ.
- Kết cấu khung.
- Chiều cao.
- Lò xo.
- Hướng lắp.
Nếu có bất kỳ sai khác nào, chưa nên lắp vào van.
Bước 7: Lắp màng đúng chiều
Đặt màng phẳng, không gập, xoắn hoặc kéo căng. Lỗ cân bằng phải đúng vị trí theo bộ cũ và cấu tạo van.
Bước 8: Siết nắp theo đường chéo
Siết từng bước theo hình ngôi sao hoặc đường chéo để lực ép phân bố đều.
Cách siết không đều có thể:
- Kẹp mép màng.
- Gây rò khí.
- Làm biến dạng nắp.
- Rách màng ngay khi thử áp.
Bước 9: Nạp khí và thử van
Nạp khí từ từ và kiểm tra:
- Rò tại nắp van.
- Rò ở cửa ra.
- Rò tại pilot.
- Âm thanh xung.
- Thời gian đóng lại.
- Áp suất động.
- Độ nóng của coil.
Sai lầm khi thay màng van Xiechang DCF-Z-25
Dùng màng cùng kích thước nhưng khác kết cấu
Hai màng đều ghi 1 inch nhưng có thể khác:
- Đường kính thực.
- Lỗ cân bằng.
- Hình dạng đĩa.
- Độ cao tâm.
- Lực lò xo.
- Vị trí mặt kín.
Lắp ngược mặt màng
Lắp ngược có thể khiến van mở yếu, không đóng kín hoặc rò khí liên tục.
Không vệ sinh lỗ cân bằng
Chỉ thay màng mà bỏ qua cặn bẩn trong lỗ cân bằng có thể khiến lỗi tiếp tục xuất hiện.
Siết bulông một phía
Lực ép không đều dễ làm mép màng bị kẹp và rách.
Không kiểm tra khí nén
Khí nén có nước, dầu hoặc cặn bẩn làm giảm tuổi thọ của màng mới.
Tăng áp suất để bù xung yếu
Nếu màng, pilot hoặc nguồn khí có vấn đề, tăng áp suất không xử lý được nguyên nhân gốc. Áp quá cao còn có thể làm màng biến dạng hoặc rút ngắn tuổi thọ.
Chẩn đoán lỗi màng van Xiechang DCF-Z-25 sau khi thay
| Hiện tượng | Nguyên nhân khả nghi | Kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
| Van vẫn rò khí | Màng lắp lệch hoặc mặt kín xước | Tháo kiểm tra mép màng | Lắp lại, xử lý mặt kín |
| Van không mở | Lỗ cân bằng sai, pilot hoặc coil lỗi | Đo tín hiệu và kiểm tra pilot | Sửa pilot hoặc coil |
| Xung yếu | Màng sai model hoặc áp động thấp | So sánh bộ cũ, đo áp | Chọn đúng kit, xử lý nguồn khí |
| Van đóng chậm | Lỗ cân bằng tắc | Tháo và vệ sinh | Làm sạch đường cân bằng |
| Rò tại nắp | Siết không đều hoặc gioăng lệch | Kiểm tra lực ép | Siết lại theo đường chéo |
| Màng mới nhanh rách | Áp cao, lắp sai hoặc dị vật | Kiểm tra mặt rách | Xử lý nguyên nhân trước khi thay |
| Xung không đồng đều | Áp ống góp dao động | Đo áp suất động | Tăng thời gian hồi áp |
| Chênh áp không giảm | Lỗi ống thổi, venturi hoặc túi lọc | Kiểm tra toàn bộ hệ rũ | Hiệu chỉnh hệ thống |
Bảo trì màng van DCF-Z-25 để kéo dài tuổi thọ
Sử dụng khí nén sạch và khô
Nước, dầu và cặn bẩn có thể gây:
- Tắc pilot.
- Bám mặt kín.
- Lão hóa vật liệu.
- Van phản ứng chậm.
- Rò khí liên tục.
Kiểm soát áp suất động
Áp suất phải được đo khi van đang xả. Không chỉ dựa vào áp suất tĩnh trên đồng hồ khi hệ thống đứng yên.
Cài đặt độ rộng xung phù hợp
Xung quá dài không đồng nghĩa rũ bụi tốt hơn. Nó có thể làm:
- Tăng tiêu hao khí.
- Màng hoạt động nặng hơn.
- Ống góp tụt áp.
- Các van phía sau rũ yếu.
Kiểm tra pilot và coil
Màng mới không thể hoạt động đúng nếu pilot bị kẹt hoặc coil không mở hết hành trình.
Ghi chép số chu kỳ vận hành
Xiechang công bố tuổi thọ dòng repair kit là 1 triệu xung hoặc tối đa 5 năm. Đây là thông số công bố của hãng; tuổi thọ tại nhà máy còn phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ, khí nén, hóa chất và chế độ bảo trì.
Vì sao mua màng van Xiechang DCF-Z-25 tại PTH Việt Nam?
PTH Việt Nam hỗ trợ kiểm tra phụ kiện theo dữ liệu thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi DN25.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Đối chiếu model DCF-Z-25.
- Kiểm tra ảnh bộ màng cũ.
- So sánh đường kính và kết cấu.
- Xác nhận phiên bản Viton hoặc cao su tiêu chuẩn.
- Tư vấn theo nhiệt độ và môi trường hóa chất.
- Cung cấp van, màng, coil và phụ kiện đồng bộ.
- Hướng dẫn thay màng đúng kỹ thuật.
- Chuẩn bị CO, CQ và tài liệu theo điều kiện đơn hàng.
- Hỗ trợ chẩn đoán van rò khí hoặc xung yếu.
PTH Việt Nam là đơn vị được Xiechang bổ nhiệm phân phối sản phẩm tại Việt Nam. Xem thông tin tại Nhà phân phối Xiechang tại Việt Nam.
Sản phẩm và tài liệu liên quan
- Màng van rũ bụi – trang trụ cột về các bộ màng NBR, Viton và EPDM.
- Van Xiechang DCF-Z-25 – van góc vuông DN25 sử dụng bộ màng tương thích.
- Van rũ bụi khí nén – các dòng van cho hệ thống lọc bụi túi vải.
- Túi lọc bụi công nghiệp – lựa chọn vật liệu lọc theo nhiệt độ và tính chất bụi.
- Khung xương túi lọc – khung mạ kẽm, inox 304 và inox 316 theo bản vẽ.
- Van Xiechang DCF-ZM-25 – van coupling DN25 tháo lắp nhanh.
- Van Xiechang DCF-Y-25 – van dạng chìm DN25.
- Lỗi hệ thống lọc bụi – hướng dẫn chẩn đoán chênh áp, xung yếu và rò khí.
- Nhà phân phối Xiechang tại Việt Nam – thông tin ủy quyền và danh mục sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về màng van Xiechang DCF-Z-25
Màng van Xiechang DCF-Z-25 có kích thước bao nhiêu?
DCF-Z-25 là van DN25 tương đương 1 inch. Dòng repair kit Viton của Xiechang có cung cấp kích thước 1 inch, nhưng cần đối chiếu kết cấu thực tế trước khi xác nhận tương thích.
Màng Viton có chịu nhiệt tốt hơn màng thường không?
Dòng Viton được Xiechang thiết kế cho môi trường chịu nhiệt và chịu lạnh, đồng thời có khả năng kháng hóa chất và chống lão hóa. Giới hạn nhiệt độ cụ thể phải được xác nhận theo đúng mã hàng.
Màng Viton có chịu axit và kiềm không?
Xiechang công bố vật liệu có khả năng kháng axit và kiềm. Khả năng phù hợp thực tế phụ thuộc loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Tuổi thọ màng van là bao lâu?
Hãng công bố 1 triệu xung hoặc tối đa 5 năm cho dòng repair kit. Đây là thông số trong điều kiện quy định, không phải tuổi thọ cố định tại mọi nhà máy.
Có thể tự thay màng van tại nhà máy không?
Có thể nếu đội bảo trì có quy trình cô lập điện, xả áp và hiểu đúng cấu tạo van. Cần giữ bộ màng cũ để đối chiếu và siết nắp van đều theo đường chéo.
Thay màng mới nhưng van vẫn rò khí do đâu?
Nguyên nhân có thể nằm ở pilot, dị vật trên mặt kín, lỗ cân bằng tắc, nắp van biến dạng hoặc repair kit không đúng model.
Có cần thay coil cùng với màng không?
Không bắt buộc. Chỉ thay coil nếu kiểm tra thấy cuộn dây cháy, sai điện áp, lực hút yếu hoặc pilot không được kích hoạt đúng.
Có thể dùng màng DN25 của hãng khác cho DCF-Z-25 không?
Không nên thay chỉ dựa trên kích thước DN25. Cần kiểm tra đầy đủ đường kính, chiều cao, vị trí lỗ, cấu tạo khung và lò xo.
Khi nào phải thay toàn bộ van?
Nên thay toàn bộ van nếu thân van nứt, mặt kín bị phá hủy, nắp biến dạng, ren hỏng hoặc không còn bộ màng tương thích.
Liên hệ báo giá màng van Xiechang DCF-Z-25
Để kiểm tra đúng bộ màng, khách hàng nên gửi:
- Ảnh tem van DCF-Z-25.
- Ảnh mặt trên và mặt dưới của màng cũ.
- Đường kính ngoài của màng.
- Số lượng lỗ và vị trí lỗ.
- Kích thước lò xo.
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp suất khí nén.
- Số lượng cần thay.
- Yêu cầu vật liệu Viton.
- Yêu cầu CO, CQ và tài liệu kỹ thuật.
CÔNG TY CỔ PHẦN PTH VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 33, ngõ 99/110/85 Định Công Hạ, phường Định Công, Hà Nội
Văn phòng giao dịch: Tầng 4, số 121 Nguyễn Ngọc Nại, phường Phương Liệt, Hà Nội
Điện thoại: 02463 257 697
Hotline: 0904 040 697
Email: pth@pthvietnam.com
Website: www.pthvietnam.com
PTH Việt Nam – Giải pháp lọc bụi và khí nén rũ bụi chuyên sâu cho nhà máy công nghiệp.

