Trung tâm tài liệu kỹ thuật của PTH Việt Nam — tổng hợp catalogue, hướng dẫn chọn thiết bị và bộ FAQ chuyên sâu cho hệ thống lọc bụi túi vải. Mọi tài liệu đều miễn phí, dành cho kỹ sư và quản lý nhà máy.
Tài liệu hiện có
Catalogue Công ty PTH
Catalogue tổng hợp sản phẩm: van rũ bụi, túi lọc bụi, màng van, khung xương túi lọc, phụ kiện khí nén.
Hướng dẫn chọn van rũ bụi
Bài viết kỹ thuật chuẩn: tiêu chí chọn van rũ bụi cho nhà máy công nghiệp theo lưu lượng, áp suất, môi trường.
FAQ B2B công nghiệp
5 câu hỏi quan trọng nhất khi chọn vật tư lọc bụi cho nhà máy: chọn van, túi lọc, khung xương, hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng & bảo hành.
FAQ — 5 câu hỏi B2B công nghiệp
1. Nhà máy của tôi cần loại van rũ bụi nào?
Việc chọn van rũ bụi phụ thuộc 3 yếu tố chính: (1) Ngành sản xuất — nhà máy xi măng và thép thường dùng van xung DMF SBFEC hoặc Goyen (model SCG353A044/047/051, DMF-Y-76S/Z-62S); nhiệt điện và hóa chất ưu tiên van ASCO chống ăn mòn. (2) Áp suất khí nén hệ thống (4-7 bar) và lưu lượng xung. (3) Đường kính van (1″, 1.5″, 2″, 2.5″, 3″) tương ứng số lượng túi lọc trên mỗi hàng.
Xem chi tiết tại trang Van rũ bụi công nghiệp hoặc liên hệ kỹ sư PTH để được tư vấn theo bản vẽ hệ thống.
2. Túi lọc bụi PPS, PTFE, Nomex khác nhau thế nào?
3 loại sợi phổ biến nhất cho túi lọc bụi công nghiệp:
- PPS (Polyphenylene Sulfide): chịu nhiệt liên tục 160-190°C, kháng axit/kiềm tốt, lý tưởng cho nhà máy xi măng, lò hơi đốt than, nhiệt điện.
- PTFE (Teflon): chịu nhiệt 240-260°C, kháng hóa chất gần như tuyệt đối, dùng cho lò đốt rác, nhà máy hóa chất, luyện kim.
- Nomex (Aramid): chịu nhiệt 200°C, độ bền cơ học cao, dùng cho nhà máy thép, đúc, xi măng nhiệt độ trung bình.
PTH cũng cung cấp túi LTGW-16, sợi hợp chất chống cháy, PPS+PTFE, FMS — xem chi tiết tại Túi lọc bụi.
3. Khung xương túi lọc nên chọn vật liệu gì?
Vật liệu khung xương (filter cage) chọn theo môi trường làm việc và độ ăn mòn:
- Mạ kẽm: kinh tế, cho môi trường khô, nhiệt độ thấp (xi măng, thép cán).
- Mạ silicon (sơn silic): chịu nhiệt cao hơn mạ kẽm, chống ăn mòn vừa phải, nhà máy xi măng nhiệt độ trung bình.
- Inox 304: kháng ăn mòn tốt, môi trường ẩm hoặc có hơi axit nhẹ.
- Inox 316: kháng ăn mòn tối đa, dùng cho nhà máy hóa chất, lò đốt rác, biển/ven biển.
PTH đồng bộ kích thước khung với túi lọc bụi đã chọn — xem Khung xương túi lọc.
4. PTH có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tại nhà máy không?
Có. Đội ngũ kỹ sư PTH Việt Nam sẵn sàng khảo sát thực địa tại nhà máy trên toàn quốc để tư vấn:
- Phân tích hiện trạng hệ thống lọc bụi hiện có và đề xuất phương án nâng cấp/thay thế.
- Đo đạc kích thước túi lọc, khung xương để báo giá chính xác.
- Hướng dẫn kỹ thuật bảo trì, vận hành van rũ bụi và mạch điều khiển timer.
- Đề xuất vật tư phù hợp ngành sản xuất (xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, mỏ).
Liên hệ qua form Trang Liên hệ hoặc gọi hotline để đặt lịch kỹ sư.
5. Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành B2B?
Thời gian giao hàng:
- Hàng tồn kho (van phổ thông, túi PPS/Nomex, khung mạ kẽm size chuẩn): 3-7 ngày giao toàn quốc.
- Hàng đặt theo yêu cầu (túi PTFE, inox 316, kích thước phi tiêu chuẩn): 15-45 ngày tùy độ phức tạp.
Chính sách bảo hành B2B:
- Van rũ bụi, mạch điều khiển: bảo hành 12 tháng theo lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Túi lọc bụi, khung xương: bảo hành 6 tháng theo điều kiện vận hành chuẩn.
- Hỗ trợ đổi/trả nếu sai model so với báo giá ban đầu.
Mọi giao dịch B2B đều có hợp đồng và VAT chuẩn. Liên hệ trang Liên hệ để nhận báo giá.
Cần tài liệu kỹ thuật chuyên sâu hơn?
Đội ngũ kỹ sư PTH Việt Nam sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, datasheet sản phẩm, biên bản kiểm định và hồ sơ năng lực cho dự án nhà máy của anh/chị.
