Túi lọc bụi chịu nhiệt LTGW-16 — chuyên cho lò cao nhà máy thép
Túi lọc LTGW-16 chịu nhiệt độ lớn, bề mặt mịn hạn chế bám bụi, chịu mài mòn tốt — thiết kế cho hệ lọc bụi lò cao (BF) nhà máy thép vận hành liên tục.
Cần báo giá túi LTGW-16?
Gửi thông số hệ lò cao và kích thước túi qua Zalo hoặc gọi 0904 040 697.
Túi lọc bụi chịu nhiệt LTGW-16 – Giải pháp lọc bụi khí nóng cho lò cao ngành luyện thép
Túi lọc bụi chịu nhiệt LTGW-16 là dòng túi lọc chuyên dụng cho hệ thống lọc bụi khí nóng trong lò cao luyện thép, lò hồ quang và các buồng lọc tải nhiệt lớn. Sản phẩm được thiết kế để làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, nồng độ bụi lớn, vận hành liên tục 24/7, nơi mà các vật liệu túi lọc thông thường nhanh chóng xuống cấp, co rút hoặc cháy xém.
Với cấu trúc sợi chịu nhiệt chuyên sâu, LTGW-16 giúp duy trì chênh áp ổn định, tăng hiệu quả rũ bụi và kéo dài tuổi thọ hệ thống lọc, qua đó giảm chi phí vận hành cho các nhà máy luyện kim.
1. Tổng quan về túi lọc bụi chịu nhiệt LTGW-16
LTGW-16 là vật liệu lọc được phát triển riêng cho hệ thống lọc bụi khí nóng công suất lớn, thường gặp trong:
Lò cao luyện gang – luyện thép
Lò hồ quang điện
Hệ thống lọc bụi khí thải nhiệt độ cao
Buồng lọc túi trong ngành luyện kim và đúc kim loại
Khác với các dòng túi lọc thông thường, túi LTGW-16 được dệt từ sợi chịu nhiệt composite đặc biệt, có khả năng ổn định cấu trúc vải dưới tác động của nhiệt, oxy hóa và rung giũ mạnh.
Tại PTH Việt Nam, túi lọc LTGW-16 được cung cấp theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật cho ngành luyện thép, đáp ứng yêu cầu về hiệu suất lọc, độ bền và an toàn môi trường.
2. Cấu tạo & vật liệu kỹ thuật của túi lọc LTGW-16
2.1 Vật liệu sợi chịu nhiệt LTGW composite
Túi lọc bụi LTGW-16 sử dụng sợi tổng hợp chịu nhiệt cao, đã qua xử lý:
Chống cháy
Chống oxy hóa
Chống xơ sợi
Ổn định kích thước ở nhiệt độ cao
Nhờ đó, túi không bị co rút, không biến dạng khi làm việc lâu dài trong môi trường khí nóng.
2.2 Cấu trúc vải & xử lý bề mặt
Kết cấu vải dày, mật độ sợi cao
Bề mặt xử lý thiết lập nhiệt – đốt lông – cán – nhúng PTFE
Giảm bám dính bụi, hỗ trợ rũ bụi hiệu quả
Duy trì ΔP ổn định trong suốt vòng đời sử dụng
3. Bảng thông số kỹ thuật túi lọc bụi LTGW-16
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Vật liệu | LTGW composite chịu nhiệt |
| Định lượng vải | 900 – 920 g/m² |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 250 – 280°C |
| Nhiệt độ chịu đỉnh | 300°C |
| Lực kéo dọc | 1800 – 2100 N |
| Lực kéo ngang | 1800 – 2100 N |
| Độ dày | 2.0 – 2.3 mm |
| Độ thấm khí | 12 – 22 m³/m²/min @200Pa |
| Xử lý bề mặt | Heat setting, PTFE impregnation |
| Đường may | Chỉ chịu nhiệt, may kép |
4. Ưu điểm nổi bật của túi lọc bụi chịu nhiệt LTGW-16
4.1 Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Túi LTGW-16 làm việc ổn định trong dải 200 – 280°C, chịu được nhiệt đỉnh ngắn hạn lên tới 300°C, rất phù hợp cho lò cao và lò luyện kim.
4.2 Hiệu quả lọc bụi cao – ΔP ổn định
Cấu trúc sợi và xử lý bề mặt giúp:
Bụi bám đều trên bề mặt túi
Rũ bụi dễ, sạch và đồng đều
Hạn chế tăng chênh áp đột ngột
4.3 Tuổi thọ cao hơn túi lọc thông thường
Trong điều kiện luyện thép, LTGW-16 có tuổi thọ cao hơn 30–40% so với các dòng túi không chuyên chịu nhiệt.
4.4 Tương thích rũ bụi xung khí nén mạnh
Túi chịu được áp suất rũ bụi 3–6 bar, không nứt sợi, không bục đường may.
4.5 Linh hoạt trong lắp đặt
Miệng túi snap band
Vòng cổ inox
Dây rút hoặc may theo yêu cầu
Phù hợp hầu hết khung xương túi lọc hiện có.
5. Ứng dụng thực tế của túi lọc LTGW-16 trong ngành luyện thép
Túi lọc bụi chịu nhiệt LTGW-16 được sử dụng rộng rãi trong:
Hệ thống lọc bụi khí nóng lò cao
Buồng lọc bụi lò hồ quang
Dây chuyền luyện gang – thép
Hệ thống cyclone + túi lọc kết hợp
Khu vực đúc, mạ kẽm, luyện kim
Đây là những vị trí có nhiệt độ cao, bụi mịn và yêu cầu vận hành liên tục, nơi LTGW-16 phát huy hiệu quả rõ rệt.
6. Hướng dẫn lắp đặt túi lọc LTGW-16 đúng kỹ thuật
6.1 Kiểm tra khung xương túi lọc
Khung thẳng, không cong vênh
Không gỉ sét, không cạnh sắc
Khoảng cách nan đều
6.2 Lắp túi vào khung
Lắp nhẹ tay, không kéo giật
Cố định đúng rãnh hoặc vòng khóa
Đảm bảo túi ôm sát khung
6.3 Kiểm tra độ kín sau lắp
Miệng túi khớp cell plate
Không rò khí, không xì bụi
7. Vận hành & rũ bụi hiệu quả cho túi LTGW-16
Thời gian xung: 0.1 – 0.3 giây
Áp suất khí nén: 3 – 6 bar
Theo dõi ΔP hệ thống:
800 – 1200 Pa vận hành ổn định
Tăng nhanh kiểm tra túi hoặc van xung
8. Quy trình bảo trì giúp kéo dài tuổi thọ túi lọc
Hàng tuần
Theo dõi chênh áp
Quan sát miệng túi
Hàng tháng
Kiểm tra van xung, coil, màng van
Vệ sinh buồng lọc
6 tháng
Kiểm tra toàn bộ khung xương
Phát hiện sớm rách, cháy xém, bục đáy
9. Vì sao nên chọn túi lọc LTGW-16 tại PTH Việt Nam?
Vật liệu đúng chuẩn ngành luyện thép
Có CO – CQ – kiểm định kỹ thuật
Tư vấn đúng điều kiện nhiệt – bụi – ΔP
Gia công theo kích thước thực tế
Giá cạnh tranh, giao hàng nhanh toàn quốc
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Sợi thủy tinh (fiberglass) |
| Ứng dụng chính | Lò cao (BF) nhà máy thép |
| Nhiệt độ | Chịu nhiệt cao |
| Đặc tính | Bề mặt mịn, chịu mài mòn |
| Vận hành | Liên tục, không biến dạng |
So sánh vật liệu túi lọc theo nhiệt độ
| Vật liệu | Nhiệt liên tục | Đặc điểm | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Polyester (PE) | ~130°C | Phổ thông, giá rẻ | Nhiệt thấp, môi trường khô |
| Acrylic | ~140°C | Kháng ẩm, thủy phân | Sấy, khí ẩm |
| PPS (Ryton) | ~160°C (đỉnh 190°C) | Kháng axit, thủy phân | Nhiệt điện than (SO₂) |
| Nomex (aramid) | ~190°C (đỉnh 220°C) | Kháng mài mòn | Xi măng, đúc, asphalt |
| P84 (polyimide) | ~240°C | Sợi thùy, lọc mịn | Đốt rác, lọc bụi mịn |
| PTFE (Teflon) | ~260°C | Kháng hóa chất tuyệt đối | Hóa chất, đốt rác |
| Sợi thủy tinh | ~260°C | Chịu nhiệt cao, giá tốt | Lò cao, luyện kim, xi măng |
Dấu hiệu cần thay túi lọc bụi
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| ΔP tăng cao bất thường | Túi bết/tắc, giũ bụi kém | Kiểm tra van xung/giũ; thay túi nếu bết cứng |
| Bụi thoát ống khói | Túi rách/thủng, hở cổ túi | Thay túi rách, siết lại vòng cổ |
| Túi cứng, bết dính | Ngưng tụ ẩm/dầu, sai vật liệu | Chọn vật liệu chống ẩm/dầu, kiểm soát nhiệt |
| Túi co ngót/biến dạng | Nhiệt vượt giới hạn vật liệu | Nâng cấp vật liệu chịu nhiệt cao hơn |
Câu hỏi thường gặp
LTGW-16 dùng cho đâu?
Chuyên cho hệ lọc bụi lò cao (BF) trong nhà máy thép, nơi nhiệt và tải bụi lớn.
Vì sao chọn sợi thủy tinh?
Sợi thủy tinh chịu nhiệt cao, giá tốt, phù hợp lò cao vận hành liên tục.
Có gia công theo bản vẽ không?
Có. Gửi thông số hệ lò cao và kích thước túi để PTH gia công.
Gửi thông số nhận báo giá túi lọc bụi
Gửi đường kính, chiều dài, kiểu miệng túi và nhiệt độ khí thải — hoặc gọi 0904 040 697. PTH phản hồi trong giờ hành chính, báo giá trong 24h.
Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan
Các bài chẩn đoán lỗi thường gặp:
Xem toàn bộ nhóm lỗi tại: Lỗi hệ thống lọc bụi
Giải Pháp Theo Ngành
Túi lọc bụi được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nặng — xem giải pháp lọc bụi theo ngành:
Giá tham khảo cho các cỡ túi lọc thông dụng xem tại bảng giá túi lọc bụi 2026. Giá chính xác PTH báo theo vật liệu, kích thước và số lượng thực tế.

