Màng Van Cao Su Các Loại – NBR, Viton, EPDM | PTH Việt Nam

Hiển thị 1–12 của 24 kết quả

Đa thương hiệu · 24 model · Sẵn kho

Màng van cao su các loại — phụ kiện thay thế đa dòng van rũ bụi công nghiệp

Tổng hợp các loại màng van cao su NBR, Viton, Silicone cho mọi dòng van rũ bụi: ASCO, Goyen, DMF, Mecair, Joil, Taeha. Một địa chỉ — đủ phụ kiện cho hệ lọc bụi của anh.

24 modelĐa thương hiệu trên 1 trang
NBR / Viton2 vật liệu chuẩn công nghiệp
≤ 6hTra cứu model + báo giá nhanh
≥ 12 thángBảo hành điều kiện vận hành chuẩn

Màng van cao su các loại – Linh kiện thay thế cho van rũ bụi

Màng van cao su các loại là nhóm linh kiện thay thế cho van rũ bụi khí nén. Sản phẩm phù hợp với nhiều thương hiệu phổ biến tại Việt Nam. Các dòng thường gặp gồm Goyen, ASCO, DMF/SBFEC, Mecair, TAEHA, Turbo và nhiều dòng OEM tương đương.

Màng van được chế tạo từ cao su kỹ thuật như NBR, Viton hoặc EPDM. Mỗi vật liệu phù hợp với một điều kiện vận hành khác nhau. Khi chọn đúng màng, van rũ bụi sẽ đóng mở ổn định hơn. Lực xung khí nén đều hơn và hệ thống lọc bụi túi vải vận hành hiệu quả hơn.

PTH Việt Nam cung cấp nhiều loại màng van cao su cho hệ thống lọc bụi công nghiệp. Sản phẩm có đủ dòng chính hãng và OEM chất lượng tương đương. PTH hỗ trợ đối chiếu model, chọn vật liệu và tư vấn theo điều kiện làm việc thực tế.

Màng van cao su các loại là linh kiện quan trọng trong van rũ bụi khí nén. Màng có nhiệm vụ đóng mở đường khí để tạo xung khí nén làm sạch túi lọc bụi. Nếu màng bị rách, chai cứng hoặc không đúng model, van có thể rò khí, xung yếu hoặc không mở đúng chu kỳ. PTH Việt Nam cung cấp màng van cho Goyen, ASCO, DMF/SBFEC, Mecair, TAEHA và nhiều dòng van tương thích. Sản phẩm có các vật liệu NBR, Viton và EPDM, phù hợp cho nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, thức ăn chăn nuôi và khai khoáng.

Các nhóm màng van cao su PTH cung cấp

PTH Việt Nam cung cấp màng van theo thương hiệu, kích thước và vật liệu. Khách hàng có thể gửi ảnh van cũ, mã model hoặc kích thước thực tế để PTH kiểm tra nhanh.

Màng van Goyen

Màng van Goyen dùng cho các dòng van CA và RCA. Một số mã phổ biến gồm K2000, K2501, K2546, K3500, K4000, K4502 và K7600.

Dòng này thường dùng trong hệ thống lọc bụi xi măng, thép, nhiệt điện, gỗ MDF và khai khoáng.

Màng van ASCO

Màng van ASCO phù hợp với các dòng van SCG353 và 8353. Một số mã thường gặp gồm A045, A046, A047, C113443, C113684, C113827 và SCXE353.060.

ASCO thường được dùng trong hệ thống yêu cầu độ ổn định cao. Vì vậy, khi thay màng cần chọn đúng model và đúng vật liệu.

Màng van DMF/SBFEC

Màng van DMF/SBFEC dùng cho các dòng DMF-Z, DMF-Y, DMF-T và DMF-ZM. Các mã phổ biến gồm DMF-Z-25, DMF-Z-40S, DMF-Z-50S, DMF-Z-62S, DMF-Z-76S và DMF-Y-102S.

Đây là nhóm màng phổ biến trong nhiều nhà máy tại Việt Nam. Ưu điểm là dễ thay, giá hợp lý và có nhiều kích thước.

Màng van Mecair

Màng van Mecair thường dùng cho các dòng van xung của Ý. Một số mã phổ biến gồm DB16, DB18, DB112, DB114 và DB116.

Khi thay màng Mecair, cần kiểm tra đúng đường kính, lỗ bắt vít và vị trí đệm trung tâm.

Màng van TAEHA

Màng van TAEHA phù hợp với nhiều dòng van rũ bụi Hàn Quốc. Các mã thường gặp gồm TH-25, TH-1.5R và TH4830B.

Dòng này được dùng nhiều trong hệ thống lọc bụi công nghiệp có yêu cầu vận hành ổn định và dễ bảo trì.

Màng van cao su OEM

Màng van OEM là giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí. Sản phẩm phù hợp khi nhà máy muốn giảm ngân sách bảo trì nhưng vẫn cần đảm bảo hiệu suất rũ bụi.

Khi chọn hàng OEM, cần kiểm tra kỹ vật liệu, độ dày, độ đàn hồi và độ khớp với thân van.

Phân loại màng van theo vật liệu

Màng cao su NBR

Màng cao su NBR phù hợp với môi trường tiêu chuẩn. Vật liệu này chịu dầu, chịu mỡ và có giá thành hợp lý. NBR thường dùng cho nhà máy thức ăn chăn nuôi, kho xi măng, trạm trộn, đá và các hệ thống lọc bụi khô.

Nhiệt độ làm việc phù hợp thường dưới 80–90°C. Nếu môi trường có nhiệt cao hơn, nên chuyển sang vật liệu Viton.

Màng cao su Viton

Màng cao su Viton phù hợp với môi trường nhiệt cao và có hóa chất. Vật liệu này chịu nhiệt tốt hơn NBR. Viton cũng kháng dầu, dung môi và khí ăn mòn tốt hơn.

Dòng này thường dùng cho lò xi măng, nhiệt điện, lò đốt rác, luyện kim và khu vực có khí thải nóng.

Màng cao su EPDM

Màng cao su EPDM phù hợp với môi trường có hơi nước, ozon và độ ẩm cao. Vật liệu này kháng thời tiết tốt. EPDM thường dùng cho hệ thống ngoài trời hoặc khu vực có hơi ẩm.

Không nên dùng EPDM cho môi trường có dầu hoặc dung môi mạnh.

Thông số kỹ thuật chung

Thông sốGiá trị tham khảoGhi chú
Áp suất làm việc4 – 8 barTùy dòng van
Thời gian đóng mở xung80 – 150 msPhụ thuộc bộ điều khiển
Tuổi thọ trung bình1 – 3 triệu lần xungTùy vật liệu và điều kiện vận hành
Đường kính tương thích1″ đến 4″Tùy model
Vật liệu phổ biếnNBR, Viton, EPDMChọn theo nhiệt độ và môi trường
Kết cấuCao su kỹ thuật, đệm kim loại, vòng định vịTùy hãng
Ứng dụngVan rũ bụi khí nénDùng trong hệ lọc bụi túi vải

Vai trò của màng van trong hệ thống lọc bụi

Màng van là bộ phận quyết định khả năng đóng mở của van rũ bụi. Khi bộ điều khiển phát tín hiệu, màng mở trong thời gian rất ngắn. Khí nén áp suất cao đi qua van và phun vào ống thổi khí.

Luồng khí này đi ngược vào túi lọc bụi. Bụi bám trên bề mặt túi được tách ra và rơi xuống phễu thu. Nếu màng hoạt động tốt, lực xung sẽ mạnh và đều hơn.

Khi màng kém chất lượng, hệ thống dễ gặp nhiều lỗi. Van có thể rò khí, mở chậm hoặc không đóng kín. Lâu dài, chênh áp tăng nhanh và máy nén khí phải làm việc nhiều hơn.

Các lỗi thường gặp khi màng van hỏng

Xung khí yếu

Màng chai cứng hoặc biến dạng làm van mở không hết. Khi đó, khí nén phóng ra yếu hơn. Túi lọc không được rũ sạch và bụi bám dày hơn.

Rò khí liên tục

Màng rách hoặc không kín sẽ làm khí nén rò liên tục qua van. Lỗi này gây hao khí, tụt áp bình chứa và tăng chi phí điện cho máy nén khí.

Van không mở

Nếu màng bị kẹt hoặc lắp sai, van có thể không mở khi có tín hiệu. Một hàng túi lọc sẽ không được rũ bụi đúng chu kỳ.

Van đóng không kín

Màng bị cong, nứt hoặc sai kích thước có thể làm van đóng không kín. Khi đó, hệ thống mất áp và chu kỳ rũ bụi không ổn định.

Túi lọc nhanh nghẹt

Khi lực xung yếu, bụi không được tách khỏi túi lọc. Chênh áp tăng dần và túi lọc nhanh nghẹt hơn. Nếu kéo dài, hệ thống có thể phải dừng để vệ sinh hoặc thay túi.

Hướng dẫn chọn màng van cao su phù hợp

Bước 1: Xác định đúng hãng van

Cần kiểm tra tem trên thân van hoặc tài liệu kỹ thuật. Các hãng phổ biến gồm Goyen, ASCO, DMF/SBFEC, Mecair, TAEHA và Turbo.

Nếu không còn tem, có thể gửi ảnh thực tế cho PTH Việt Nam. Kỹ thuật viên sẽ đối chiếu theo hình dạng, kích thước và kết cấu van.

Bước 2: Xác định đúng kích thước

Cần kiểm tra cỡ van trước khi chọn màng. Các cỡ thường gặp gồm 1″, 1½″, 2″, 2½″, 3″ và 4″.

Ngoài đường kính, cần kiểm tra số lỗ bắt vít, vị trí lỗ, đệm trung tâm và vòng định vị.

Bước 3: Chọn vật liệu theo nhiệt độ

NBR phù hợp với môi trường khô và nhiệt độ trung bình. Viton phù hợp với nhiệt cao hoặc khí thải có hóa chất. EPDM phù hợp với môi trường ẩm và hơi nước.

Không nên chọn vật liệu chỉ theo giá. Nếu chọn sai vật liệu, màng có thể hỏng nhanh và làm tăng chi phí dừng máy.

Bước 4: Kiểm tra điều kiện khí nén

Khí nén cần sạch và khô. Dầu, nước hoặc bụi trong khí nén có thể làm màng nhanh lão hóa. Đây là nguyên nhân phổ biến làm van rũ bụi hoạt động kém ổn định.

Bước 5: Nhờ kỹ thuật kiểm tra trước khi đặt hàng

Nếu chưa chắc chắn, anh nên gửi ảnh van cũ, ảnh màng cũ và thông số hệ thống. PTH Việt Nam sẽ hỗ trợ chọn đúng model và vật liệu phù hợp.

Vì sao chọn màng van cao su tại PTH Việt Nam?

Đa dạng model

PTH cung cấp màng van cho nhiều thương hiệu van rũ bụi phổ biến. Hàng có nhiều kích thước và vật liệu khác nhau. Điều này giúp nhà máy dễ tìm đúng linh kiện thay thế.

Có hàng chính hãng và OEM

Khách hàng có thể chọn hàng chính hãng hoặc OEM chất lượng tương đương. PTH tư vấn theo ngân sách, yêu cầu kỹ thuật và mức độ quan trọng của hệ thống.

Giao hàng nhanh

Nhiều mã thông dụng được lưu kho sẵn. PTH hỗ trợ giao hàng nhanh để giảm thời gian dừng máy khi cần thay thế gấp.

Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu

Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra model, vật liệu và điều kiện vận hành. Khách hàng có thể gửi ảnh thực tế để được tư vấn nhanh.

Cung cấp đồng bộ linh kiện

Ngoài màng van, PTH còn cung cấp van rũ bụi khí nén, túi lọc bụi, khung xương túi lọc và phụ kiện khí nén. Việc mua đồng bộ giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.

Liên kết nội bộ nên chèn

Xem thêm danh mục màng van rũ bụi để chọn màng thay thế cho nhiều dòng van khác nhau.

Tham khảo thêm van rũ bụi khí nén nếu cần thay mới cả cụm van.

Với hệ thống lọc bụi túi vải, anh có thể xem thêm túi lọc bụi công nghiệp và khung xương túi lọc để đồng bộ toàn bộ cụm lọc.

Câu hỏi thường gặp về màng van cao su

Khi nào cần thay màng van cao su?

Nên thay khi van rò khí, xung khí yếu, van mở chậm hoặc đóng không kín. Nếu màng bị nứt, chai cứng hoặc biến dạng, cần thay ngay.

NBR và Viton khác nhau thế nào?

NBR phù hợp với môi trường tiêu chuẩn và có chi phí thấp hơn. Viton phù hợp với nhiệt cao, dầu, dung môi và khí thải có tính ăn mòn.

Có thể dùng màng OEM thay màng chính hãng không?

Có thể dùng nếu màng OEM đúng kích thước và đúng vật liệu. Tuy nhiên, với hệ thống quan trọng, nên ưu tiên màng chính hãng hoặc loại chất lượng cao.

Vì sao màng van nhanh rách?

Nguyên nhân thường gặp gồm khí nén có nước, áp suất quá cao, nhiệt độ vượt giới hạn, lắp sai màng hoặc chọn sai vật liệu.

PTH có hỗ trợ kiểm tra model không?

Có. Anh chỉ cần gửi ảnh van, ảnh màng cũ, cỡ van và điều kiện vận hành. PTH sẽ kiểm tra và tư vấn loại phù hợp.

Cần tư vấn chọn màng van cao su các loại?

Đội ngũ kỹ sư PTH Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ chọn màng van cao su các loại theo hãng van, kích thước, vật liệu và điều kiện làm việc. Anh gửi ảnh van cũ, model, áp suất khí nén, nhiệt độ và môi trường bụi để PTH kiểm tra nhanh.

CÔNG TY CỔ PHẦN PTH VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 33, ngõ 99/110/85 Định Công Hạ, phường Định Công, Hà Nội
VPGD: Tầng 4, số 121 Nguyễn Ngọc Nại, phường Phương Liệt, Hà Nội
Điện thoại: 02463 257 697
Hotline/Zalo/WhatsApp: 0904 040 697
Email: pth@pthvietnam.com
Website: www.pthvietnam.com

PTH Việt Nam – Giải pháp lọc bụi & khí nén rũ bụi chuyên sâu cho nhà máy công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chọn vật liệu cao su NBR hay Viton?

NBR phù hợp đa số nhà máy nhiệt độ dưới 90°C, giá tốt. Viton chịu nhiệt 150-200°C, kháng dầu hoá chất, dùng cho lò luyện thép, hoá chất, nhiệt điện. PTH tư vấn chọn theo nhiệt độ thực tế tại miệng van.

Màng của hãng A có lắp được van hãng B không?

Một số model có thông số gần giống nhưng KHÔNG khuyến cáo lắp chéo — sai 0.5mm chiều dày là xì khí. PTH có bảng tra crossover an toàn, anh gửi mã van em check chính xác.

Mua sỉ có giá riêng không?

Có, từ 50 màng cùng model giảm theo bậc thang. PTH ký hợp đồng cung cấp dài hạn cho nhà máy với giá cố định 6-12 tháng để anh kiểm soát chi phí bảo trì.

Không tìm thấy đúng model màng van cần thay?

Gửi mã van anh đang dùng qua Zalo hoặc gọi hotline 0904 040 697 — PTH có bảng tra crossover an toàn cho hơn 24 model.