Màng van cao su các loại — phụ kiện thay thế đa dòng van rũ bụi công nghiệp
Tổng hợp các loại màng van cao su NBR, Viton, Silicone cho mọi dòng van rũ bụi: ASCO, Goyen, DMF, Mecair, Joil, Taeha. Một địa chỉ — đủ phụ kiện cho hệ lọc bụi của anh.
Màng van cao su các loại cho van rũ bụi
Màng van cao su các loại là nhóm linh kiện thay thế cho van rũ bụi khí nén của nhiều thương hiệu phổ biến: Goyen, ASCO, DMF/SBFEC, Mecair, TAEHA và các dòng OEM tương đương. Vật liệu gồm NBR, Viton, EPDM — chọn theo nhiệt độ và môi trường. Một địa chỉ đủ phụ kiện cho hệ lọc bụi túi vải của nhà máy.
Tra mã màng van theo hãng: xem bảng đầy đủ mã màng cho ASCO, Goyen, DMF/SBFEC, Mecair và TAEHA tại màng van rũ bụi – tra theo hãng và mã van.
Phân loại màng van theo vật liệu
| Vật liệu | Nhiệt độ | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| NBR | ≤80°C | Chịu dầu, giá kinh tế | Môi trường khô: xi măng, TACN, đá |
| Viton | −20 đến +200°C | Kháng dầu, dung môi, khí ăn mòn | Nhiệt cao: nhiệt điện, lò đốt, hóa chất |
| EPDM | −40 đến +150°C | Kháng hơi nước, ozon, ẩm | Môi trường ẩm (không dùng cho dầu) |
| PTFE | −60 đến +260°C | Kháng hóa chất xuất sắc, trơ tuyệt đối | Hóa chất ăn mòn mạnh, dược phẩm, nhiệt cao |
| Silicone | −60 đến +220°C | Mềm dẻo, bền nhiệt, an toàn thực phẩm | Nhiệt độ cực cao, thực phẩm, môi trường vệ sinh |
Áp suất làm việc: theo van lắp đặt, phổ biến 0,3 – 0,8 MPa (3 – 8 bar). Tra đúng dải áp của model van trước khi chọn màng.
Chọn vật liệu màng theo hiện tượng đang gặp
| Hiện tượng đang gặp | Nguyên nhân thường gặp | Vật liệu màng đề xuất |
|---|---|---|
| Van rò khí liên tục (xì khí khi chưa cấp điện) | Màng cứng, biến dạng, mất đàn hồi | NBR hoặc EPDM mới (khí nén sạch, nhiệt độ thường) |
| Van không mở hoặc mở yếu | Màng bị nứt/phồng, lệch tâm | NBR tiêu chuẩn cho hệ thống thông thường |
| Van đóng chậm, không kín – khí nén có hơi nước/dầu | Màng trương nở do dầu/ẩm | EPDM kháng ozone, hơi nước |
| Môi trường nóng (≥120°C) hoặc có SO₂/SO₃ | Nhiệt điện, hóa chất, lò đốt | Viton (FKM) chịu nhiệt và kháng hóa chất |
| Hóa chất ăn mòn mạnh, axit, dung môi | Hóa chất, dược phẩm, nhiệt độ cao | PTFE kháng hóa chất xuất sắc, chịu đến 260°C |
| Áp khí tụt, xung yếu sau thay màng | Sai vật liệu hoặc màng kém chất lượng | Đối chiếu nhãn van – đặt đúng OEM chính hãng |
Dấu hiệu cần thay màng van cao su
Kiểm tra và thay màng ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả năng | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Xung khí yếu, túi bám bụi dày | Màng chai cứng hoặc biến dạng | Thay đúng model và vật liệu |
| Rò khí liên tục, hao khí nén | Màng rách hoặc không kín | Thay màng, kiểm tra khí nén đầu vào |
| Van không mở / đóng không kín | Màng kẹt, lắp sai hoặc sai cỡ | Lắp đúng định tâm, chọn đúng kích thước |
| Màng nhanh rách (3–6 tháng) | Khí có nước/dầu, sai vật liệu | Lắp lọc khí, chọn đúng vật liệu theo nhiệt độ |
Câu hỏi thường gặp về màng van cao su
Khi nào cần thay màng van cao su?
NBR và Viton khác nhau thế nào?
Có thể dùng màng OEM thay chính hãng không?
Vì sao màng van nhanh rách?
PTH có hỗ trợ kiểm tra model không?
Gửi thông số nhận báo giá
Điền form bên dưới hoặc gọi 0904 040 697 — kỹ thuật PTH phản hồi trong giờ hành chính, báo giá trong 24h.
Tra cứu & báo giá
Danh mục liên quan: màng van rũ bụi · màng van ASCO · màng van Goyen · van rũ bụi.
Không tìm thấy đúng model màng van cần thay?
Gửi mã van anh đang dùng qua Zalo hoặc gọi hotline 0904 040 697 — PTH có bảng tra crossover an toàn cho hơn 24 model.
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van cao su
