Màng van DMF/SBFEC – Bền, ổn định cho van xung lọc bụi

Hiển thị tất cả 9 kết quả

Tổng kho hàng DMF SBFEC chính hãng Trung Quốc

Màng Van DMF / SBFEC - Diaphragm Chính Hãng

PTH Việt Nam phân phối màng van DMF / SBFEC chính hãng cho van xung rũ bụi. Đầy đủ kích thước 3/4", 1", 1.5", 2", 2.5", 3" – cao su NBR/Viton, tuổi thọ cao.

30+mã màng DMF/SBFEC
NBR/Vitoncao su chuyên dụng
1 triệuchu kỳ đóng mở
Sẵn khogiao 24h

Màng Van DMF/SBFEC Chính Hãng – Bền, Ổn Định Cho Van Xung Lọc Bụi

Màng van DMF/SBFEC chính hãng – Linh kiện cốt lõi cho van xung rũ bụi công nghiệp

Màng van DMF/SBFEC là linh kiện thay thế cốt lõi quyết định hiệu suất hoạt động của van rũ bụi dòng DMF và SBFEC – hai thương hiệu van xung khí nén phổ biến nhất cho hệ thống lọc bụi túi vải công nghiệp tại Việt Nam. Màng được chế tác từ cao su kỹ thuật NBR hoặc Viton chịu nhiệt cao, đảm bảo đàn hồi tốt, đóng mở nhanh và độ kín khí tuyệt đối trong môi trường vận hành liên tục.

Các dòng màng van DMF/SBFEC phổ biến tại PTH Việt Nam

PTH Việt Nam cung cấp đầy đủ các size màng van DMF/SBFEC thông dụng:

  • DMF-Z-25 / DMF-Y-25: cho van xung cỡ 1″ – hệ thống lọc bụi cỡ vừa, máy nghiền, silo xi măng.
  • DMF-Z-40S / DMF-Z-50S: cho van xung 1½″ – 2″ – hệ thống lọc bụi nhà máy thép, hoá chất.
  • DMF-Z-62S / DMF-Z-76S: cho van xung 2½″ – 3″ – phù hợp hệ thống công suất lớn, nhiệt điện.
  • DMF-Y-102S: cho van xung cỡ 4″ – chuyên dụng cho nhà máy xi măng, nhiệt điện công suất cao.
  • Màng van cao su 1 inch: loại phổ thông, tương thích nhiều dòng van DMF/SBFEC cỡ nhỏ.

Tất cả đều là hàng chính hãng SBFEC, tương thích với các dòng van DMF-Z, DMF-Y và DMF-T của SBFEC – không cần gia công thêm khi thay thế.

Cấu tạo và thông số kỹ thuật màng van DMF/SBFEC

Một bộ màng van DMF/SBFEC tiêu chuẩn gồm 3 thành phần chính:

  • Lớp cao su kỹ thuật (NBR hoặc Viton): NBR chịu nhiệt 80–90°C cho ứng dụng tiêu chuẩn; Viton chịu nhiệt đến 180–200°C, kháng dầu và hoá chất cho môi trường khắc nghiệt.
  • Lõi kim loại trung tâm: giữ ổn định hình dạng màng khi chịu xung áp suất cao 4–8 bar.
  • Vòng định vị ngoại vi: đảm bảo độ kín khít giữa thân van và nắp van.

Thông số vận hành tiêu chuẩn: áp suất 4–8 bar, thời gian đóng mở xung 80–150 ms, tuổi thọ 1–3 triệu lần đóng mở tuỳ điều kiện.

Tại sao phải dùng màng van DMF/SBFEC chính hãng?

Chất lượng màng van rũ bụi ảnh hưởng trực tiếp đến lực xung khí, độ kín và chu kỳ hoạt động của van. Màng kém chất lượng hoặc hàng nhái thường gây ra các sự cố phổ biến:

  • Rò khí liên tục tại thân van, tăng tiêu hao khí nén và chi phí điện.
  • Giảm xung lực khi rũ bụi, khiến túi lọc nghẹt sớm và giảm tuổi thọ khung xương túi lọc bên trong.
  • ΔP hệ thống tăng bất thường, dừng máy đột xuất ảnh hưởng sản xuất.
  • Tuổi thọ màng ngắn (chỉ 3–6 tháng thay vì 12–24 tháng).

Màng chính hãng SBFEC đảm bảo độ kín tuyệt đối, phản hồi xung nhanh và tuổi thọ cao – giảm đáng kể chi phí bảo trì hệ thống lọc bụi dài hạn.

Hướng dẫn thay thế màng van DMF/SBFEC

  1. Ngắt khí nén cấp, xả hết áp trong bình tích khí trước khi thao tác.
  2. Tháo nắp van (4–6 ốc đầu lục giác), lấy màng cũ ra.
  3. Vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc và lõi van, kiểm tra không còn cặn bẩn.
  4. Lắp màng mới – đảm bảo lỗ định vị khớp chính xác với chốt.
  5. Siết ốc theo thứ tự chéo nhau, moment siết 2–3 N.m để tránh biến dạng màng.
  6. Cấp khí nén, kiểm tra độ kín và xung lực bằng timer thử trước khi đưa vào vận hành.

Vì sao chọn màng van DMF/SBFEC tại PTH Việt Nam?

  • Hàng chính hãng SBFEC: nhập khẩu trực tiếp, có CO/CQ đầy đủ, tem chống giả rõ ràng.
  • Đầy đủ size và vật liệu: sẵn kho từ DMF-Z-25 đến DMF-Y-102S, cả NBR và Viton, giao nhanh 24–48h nội địa.
  • Kỹ sư tư vấn: hỗ trợ chọn đúng model và vật liệu theo điều kiện vận hành thực tế.
  • Cung cấp linh kiện đồng bộ: ngoài màng van, PTH còn cung cấp túi lọc, khung xương, van xung và phụ kiện khí nén.

Xem thêm các linh kiện đồng bộ trong hệ thống lọc bụi: Túi lọc bụi công nghiệp | Van rũ bụi khí nén | Màng van rũ bụi các hãng | Khung xương túi lọc

Cần tư vấn chọn đúng màng DMF/SBFEC?

Gọi hotline 0904 040 697 – kỹ thuật PTH tư vấn theo size và áp suất hệ thống.