Van rũ bụi công nghiệp — đầy đủ model, sẵn kho, giao toàn quốc
PTH Việt Nam là tổng kho van rũ bụi cho hệ thống lọc bụi túi vải tại Việt Nam: 100+ model thuộc 6 thương hiệu, sẵn hàng giao 24h, kỹ thuật tư vấn chọn đúng theo lưu lượng và áp suất hệ thống của nhà máy.
Van Rũ Bụi Công Nghiệp Cho Hệ Thống Lọc Bụi Túi Vải
Van rũ bụi (pulse jet valve) là thiết bị xung khí nén làm sạch túi lọc trong hệ thống lọc bụi túi vải. PTH Việt Nam cung cấp van rũ bụi chính hãng, báo giá kỹ thuật trong 24 giờ.
✅ PTH Việt Nam là nhà phân phối ủy quyền chính thức của Xiechang tại Việt Nam – xem giấy chứng nhận ủy quyền. Xem chi tiết dòng van rũ bụi Xiechang chính hãng.
Nhà máy đang gặp vấn đề gì với van rũ bụi?
Van mở yếu, túi lọc không được rũ bụi sạch
Van rò rỉ khí nén liên tục, máy nén khí chạy nhiều
Van không mở khi có tín hiệu từ timer/PLC
Van đóng chậm sau xung, lãng phí khí nén
Cần thay thế van ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, JOIL chính hãng
Các dòng van rũ bụi PTH Việt Nam cung cấp
PTH Việt Nam phân phối và tư vấn các dòng van rũ bụi phổ biến trên hệ thống lọc bụi tại Việt Nam, kèm dịch vụ giao hàng và bảo hành theo nhà sản xuất.
Bảng model van rũ bụi tham khảo
| Hãng/Dòng | Cỡ cổng phổ biến | Áp suất khí nén | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| ASCO Pulse Jet | 3/4″ – 1″ – 1-1/2″ – 2″ – 2-1/2″ | 4 – 7 bar | Xi măng, nhiệt điện, thép luyện kim |
| Goyen RCAC/CA | 3/4″ – 1″ – 1-1/2″ – 2″ – 3″ | 5 – 7 bar | Hóa chất, dược, thực phẩm, xi măng |
| SBFEC DMF-Z/Y | 1″ – 1-1/2″ – 2″ – 2-1/2″ – 3″ | 4 – 6 bar | Xi măng, gỗ MDF, thực phẩm |
| JOIL pulse valve | 3/4″ – 1″ – 1-1/2″ – 2″ | 5 – 6 bar | Thay thế cho hệ cũ, nhà máy vừa và nhỏ |
| Xiechang DCF-Z/DCF-Y (chính hãng) | 1″ – 1-1/2″ – 2″ – 2-1/2″ – 3″ | 4 – 7 bar | Xi măng, thép, nhiệt điện – PTH phân phối ủy quyền |
Hướng dẫn kỹ thuật van rũ bụi
Bấm vào từng mục bên dưới để xem chi tiết.
Van rũ bụi là gì và vai trò trong hệ thống lọc bụi túi vải?
Cấu tạo van rũ bụi công nghiệp
| Bộ phận | Chức năng | Lưu ý khi chọn/thay thế |
|---|---|---|
| Thân van | Dẫn và đóng/mở luồng khí nén | Chọn nhôm, gang hoặc inox tùy nhiệt độ và tính ăn mòn |
| Màng van (diaphragm) | Đóng/mở đường khí chính, quyết định độ kín và xung khí | NBR cho khí nén thường; Viton cho nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn |
| Cuộn coil | Nhận tín hiệu điện từ timer/PLC để mở van | Phải đúng 24VDC hoặc 220VAC theo đầu ra điều khiển |
| Armature/chốt từ | Kích mở đường khí điều khiển bên trong van | Dễ kẹt nếu khí nén có nước, dầu hoặc bụi bẩn |
| Lò xo hồi vị | Hỗ trợ van đóng nhanh sau khi kết thúc xung | Mòn lò xo có thể khiến van đóng chậm, hao khí nén |
| Cổng kết nối | Kết nối với bình tích áp và blowpipe | Sai cỡ ren/cổng làm thiếu lưu lượng xung |
Khi cần linh kiện thay thế đơn lẻ, tham khảo riêng các trang màng van rũ bụi và cuộn coil để biết chi tiết vật liệu, kích thước.
Nguyên lý hoạt động của van rũ bụi
Chọn van rũ bụi theo ngành sản xuất
| Ngành | Đặc thù bụi | Dòng van phù hợp |
|---|---|---|
| Xi măng, vôi | Bụi mịn, nhiệt độ cao, mài mòn | ASCO, SBFEC DMF-Z cỡ lớn 1-1/2″ đến 3″ |
| Thép, luyện kim | Bụi nóng, nhiều khoáng kim loại | ASCO, Goyen thân nhôm/gang, màng Viton |
| Nhiệt điện, lò hơi | Tro bay, nhiệt độ cao, lưu lượng lớn | ASCO, SBFEC cỡ 2″ – 3″, blowpipe lớn |
| Hóa chất, dược | Bụi ăn mòn, yêu cầu sạch | Goyen, ASCO màng Viton, thân chống ăn mòn |
| Gỗ MDF, thực phẩm | Bụi nhẹ, dễ cháy, yêu cầu vệ sinh | SBFEC DMF, Goyen RCAC cỡ 1″ – 2″ |
Chọn kích thước van rũ bụi theo hệ thống
- 3/4″ – 1″: Hệ nhỏ, 6–12 túi lọc/hàng, áp suất 4,5–6 bar
- 1-1/2″ – 2″: Hệ trung bình, 12–20 túi lọc/hàng, phổ biến nhất
- 2-1/2″ – 3″: Hệ lớn, 20–30 túi lọc/hàng, nhà máy xi măng/nhiệt điện
Sai cỡ van làm xung khí yếu, túi không bung được lớp bụi bám và chênh áp ΔP tăng. Khi nâng cấp túi/khung xương túi lọc, nên kiểm tra lại cỡ van và blowpipe đồng bộ.
Lỗi van rũ bụi thường gặp – Nguyên nhân và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý đề xuất |
|---|---|---|
| Van rũ bụi yếu, ΔP cao | Áp khí thấp, màng chai cứng, timer sai | Kiểm tra áp 4 – 7 bar, thay màng van, hiệu chỉnh timer |
| Van rò khí liên tục | Màng rách, bụi kẹt tại seat van | Vệ sinh thân van, thay màng van đúng vật liệu |
| Van không mở | Coil cháy, mất tín hiệu timer, armature kẹt | Đo điện áp coil, kiểm tra timer, thay coil hoặc cụm armature |
| Van đóng chậm | Lò xo yếu, khí nén có nước/dầu | Xả nước bình khí, kiểm tra bộ lọc khí nén, thay cụm van |
| ΔP tăng cao bất thường | Xung yếu, túi lọc không được rũ sạch | Kiểm tra đồng bộ van – áp khí – blowpipe – timer |
| Tiêu hao khí nén lớn | Van rò, on-time timer quá dài, sai cỡ van | Test rò van, hiệu chỉnh on-time 80–150 ms, kiểm tra cỡ cổng |
Khi nào chỉ thay màng van, khi nào thay cả van?
| Tình trạng van | Chỉ thay màng van | Cần thay cả van |
|---|---|---|
| Rò khí nhẹ tại đầu xả | Có thể đủ | Chưa cần |
| Màng rách, chai cứng | Nên thay màng | Không bắt buộc nếu thân van còn tốt |
| Coil cháy, mất tín hiệu | Không đủ | Thay coil hoặc cụm van |
| Thân van nứt, ren mòn | Không hiệu quả | Phải thay cả van |
| Seat van mòn, biến dạng | Không triệt để | Cần thay van mới |
| Sai cỡ cổng/lưu lượng | Không xử lý được | Cần đổi sang model phù hợp |
Trong nhiều trường hợp, đội bảo trì chỉ cần thay màng van để khôi phục xung khí mà chưa phải thay nguyên cụm van.
Thông số cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Hãng/model van hiện đang dùng (nếu có) – ví dụ: ASCO 8353, Goyen RCA45, DMF-Z-25
- Cỡ cổng kết nối: 3/4″, 1″, 1-1/2″, 2″, 2-1/2″, 3″
- Áp suất khí nén làm việc và áp suất bình tích áp
- Điện áp điều khiển coil: 24VDC hay 220VAC
- Kiểu lắp: thẳng (in-line), góc vuông (right-angle), submerged
- Số lượng van cần thay và thời điểm cần giao
- Đặc thù bụi và nhiệt độ làm việc của hệ thống lọc bụi
Vì sao nhà máy chọn PTH Việt Nam cung cấp van rũ bụi
- Hàng có sẵn ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, JOIL – giảm thời gian chờ trong giai đoạn dừng máy bảo trì
- Tư vấn kỹ thuật theo hệ thống thực tế – chọn cỡ van, vật liệu màng, điện áp coil đúng nhu cầu
- Cung cấp đồng bộ van, màng van, cuộn coil, timer cùng một đầu mối
- Báo giá kỹ thuật trong 24 giờ làm việc, kèm gợi ý model thay thế nếu hàng gốc dài lead-time
- Hỗ trợ kết hợp với túi lọc bụi và khung xương túi lọc khi nâng cấp toàn bộ cụm rũ bụi
Quy trình tư vấn và cung cấp van rũ bụi
- Tiếp nhận yêu cầu – nhận model hiện tại, cỡ cổng, áp khí, điện áp, số lượng
- Khảo sát/đối chiếu – kỹ sư xác nhận thông số và đề xuất model thay thế phù hợp
- Báo giá kỹ thuật – gửi báo giá kèm thông số, lead-time và phương án thay thế dự phòng
- Giao hàng – giao tới nhà máy trên toàn quốc, hỗ trợ chứng từ CO/CQ khi cần
- Hỗ trợ sau bán – tư vấn lắp đặt, hiệu chỉnh timer và hỗ trợ thay màng van rũ bụi định kỳ
Cần báo giá van rũ bụi cho nhà máy?
Gửi yêu cầu kèm model van hiện tại hoặc cỡ cổng và áp khí – đội kỹ thuật PTH Việt Nam phản hồi trong 24 giờ làm việc.
Xem giá tham khảo theo từng hãng tại bảng giá van rũ bụi 2026.
Câu hỏi thường gặp về van rũ bụi
Áp suất khí nén làm việc của van rũ bụi là bao nhiêu?
Hầu hết van pulse jet hoạt động tối ưu trong dải 4 – 7 bar. Áp quá thấp khiến xung yếu, túi không được rũ sạch; áp quá cao làm màng nhanh hỏng và tốn khí nén.
On-time timer nên cài bao nhiêu mili-giây?
Phổ biến từ 80 đến 150 ms tùy cỡ van và bình tích áp. On-time quá dài làm hao khí nén mà không tăng hiệu quả rũ bụi.
Có thể thay van Goyen bằng van DMF/SBFEC được không?
Có thể thay tương đương theo cỡ cổng và áp suất, nhưng cần đối chiếu kích thước cơ khí và đặc tính xung. Đội kỹ thuật PTH sẽ tư vấn cụ thể trước khi đặt hàng.
Van rũ bụi 24VDC và 220VAC khác nhau thế nào?
Khác nhau ở điện áp cấp cho cuộn coil. Phải chọn đúng theo đầu ra timer/PLC của hệ thống – lắp sai điện áp sẽ làm cháy coil ngay.
Van rò khí liên tục, có nên thay luôn cả van không?
Đa phần do màng rách hoặc bụi kẹt seat – chỉ cần vệ sinh và thay màng van là đủ. Nếu thân van nứt hoặc seat mòn biến dạng mới cần thay nguyên cụm.
PTH Việt Nam có cung cấp van rũ bụi cho hệ lọc bụi cũ chưa rõ model không?
Có. Đội kỹ thuật sẽ dựa trên ảnh, kích thước cổng và áp khí thực tế để đề xuất model van thay thế tương đương từ ASCO, Goyen, DMF hoặc SBFEC.
Gửi thông số nhận báo giá van rũ bụi
Điền form bên dưới hoặc gọi 0904 040 697 — kỹ thuật PTH phản hồi trong giờ hành chính, báo giá trong 24h.
Báo giá van rũ bụi (van giũ bụi) — Cung cấp & tư vấn theo yêu cầu
PTH Việt Nam báo giá van rũ bụi / van giũ bụi trong 24h cho mọi thương hiệu ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, Joil, Mecair — đủ kích cỡ (¾”, 1″, 1½”, 2″, 2½”, 3″) và điện áp 24V DC / 110V–220V AC. Hàng sẵn kho, giao nhanh toàn quốc, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng.
Xem giá tham khảo theo từng hãng tại bảng giá van rũ bụi 2026.
- Cung cấp theo yêu cầu: chọn đúng model theo lưu lượng, số túi và áp khí của hệ thống.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: gửi model/ảnh van đang dùng qua Zalo, kỹ sư PTH kiểm tra & báo giá ngay.
📞 Hotline/Zalo báo giá 24/7: 0904 040 697
Chọn van rũ bụi theo cỡ, kiểu và thương hiệu
Van rũ bụi (còn gọi van giũ bụi, van điện từ rũ bụi, van điện từ giũ bụi, van màng rũ bụi, van xung rũ bụi, van xung khí nén) là bộ phận tạo xung khí làm sạch túi lọc. PTH tư vấn cách chọn van rũ bụi theo cỡ cổng: van rũ bụi 1 inch, 1,5 inch, 2 inch, 2,5 inch, 3 inch và theo kiểu lắp: dạng chìm, dạng góc, dạng thẳng, kiểu ren, nối nhanh.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ thương hiệu và model: ASCO, Goyen, SBFEC/DMF (DMF-Z-40S, DMF-ZM-25), Mecair (DB18), TAEHA (TH-25), JOIL (40S, 50S), Xiechang. Đội kỹ thuật hỗ trợ so sánh van rũ bụi ASCO – Goyen – DMF để chọn model phù hợp áp khí và lưu lượng, báo giá van rũ bụi nhanh 24h.
🔎 Tra cứu nhanh: Xem Bảng tra cứu màng van thay thế theo mã van (ASCO, Goyen, DMF/SBFEC, Xiechang) để tìm đúng màng van cho model bạn đang dùng.
🩺 Chẩn đoán sự cố: Xem hệ thống lọc bụi gặp sự cố gì – tra triệu chứng → nguyên nhân → linh kiện thay thế.
Tra cứu van rũ bụi theo model
Toàn bộ model van rũ bụi PTH Việt Nam đang cung cấp, xếp theo hãng. Bấm vào từng model để xem thông số, cỡ cổng van và màng van thay thế tương ứng. Chưa rõ van đang dùng là model nào, anh/chị gửi ảnh tem van qua Zalo 0904 040 697 để kỹ sư PTH xác nhận.
Van rũ bụi Goyen (23 model)
Series CA / RCA, xuất xứ Úc — xem danh mục Goyen
Van rũ bụi ASCO (9 model)
Series SCG353, G551, L282 – Emerson — xem danh mục ASCO
Van rũ bụi DMF / SBFEC (12 model)
Series DMF-Y / DMF-Z / DMY — xem danh mục DMF / SBFEC
Van rũ bụi Xiechang (9 model)
Series DCF, nhà phân phối ủy quyền — xem danh mục Xiechang
Van rũ bụi JOIL (6 model)
Series JICI / JISI / JIHI – Hàn Quốc — xem danh mục JOIL
Van rũ bụi Van khí nén khác (5 model)
Airtac, STNC, Festo cho hệ khí nén chung
Van rũ bụi Thân van & cannon khí (3 model)
Thân van rời và cannon khí G Force
Cần tra màng van thay thế theo mã van? Xem bảng tra cứu màng van. Xem thêm màng van rũ bụi, cuộn coil và mạch điều khiển rũ bụi.
Cần báo giá van rũ bụi cho nhà máy?
Gửi thông số (lưu lượng khí, áp suất, model van cũ) qua Zalo hoặc gọi hotline 0904 040 697 — kỹ thuật PTH tư vấn chọn đúng model và báo giá trong 24h làm việc.
Cuộn coil van rũ bụi
Cuộn Coil Van Rũ Bụi Xiechang 24VDC/220VAC – IP65 và Chống Cháy Nổ
Mạch điều khiển van rũ bụi
Mạch điều khiển Xiechang SXC-C5A1-8-L Điều Khiển 8 Van Rũ Bụi
Mạch điều khiển van rũ bụi
Mạch Điều Khiển Xiechang SXC-FB Chống Cháy Nổ Cho Hệ Thống Lọc Bụi
Mạch điều khiển van rũ bụi
Mạch điều khiển van rũ bụi
Mạch điều khiển van rũ bụi
Mạch điều khiển van rũ bụi
Van rũ bụi ASCO
Van rũ bụi Xiechang
Van rũ bụi Xiechang
Van rũ bụi
