Túi Lọc Bụi Công Nghiệp Cho Mọi Ngành
PTH Việt Nam cung cấp túi lọc bụi công nghiệp chính hãng đa dạng vật liệu: Polyester, PE, PTFE, Nomex, P84, Acrylic. Đáp ứng nhiệt độ đến 260°C, chống cháy, chống thấm, chống tĩnh điện theo tiêu chuẩn EU.
Túi lọc bụi công nghiệp – Tư vấn vật liệu và cung cấp theo thông số
Túi lọc bụi (filter bag) là bộ phận tiêu hao cốt lõi trong hệ thống lọc bụi túi vải xung khí nén. Tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc chọn đúng vật liệu vải lọc, đúng kích thước và đúng lớp xử lý bề mặt theo nhiệt độ – tính chất bụi – độ ẩm khí thải. PTH Việt Nam tư vấn và cung cấp túi lọc bụi PPS, Nomex, PTFE, Polyester, Fiberglass… cho nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, MDF, gỗ công nghiệp.
Nhà máy đang gặp vấn đề gì với túi lọc bụi?
Bụi lọt qua túi, phát thải vượt chuẩn
Chênh áp ΔP tăng cao, quạt hút nặng tải
Túi rách/cháy do quá nhiệt hoặc tia lửa
Túi nhanh tắc, tuổi thọ ngắn
Chọn sai vật liệu theo nhiệt độ/hóa chất
Hướng dẫn kỹ thuật túi lọc bụi
Bấm vào từng mục bên dưới để xem chi tiết.
Túi lọc bụi dùng trong hệ thống nào?
- Hệ thống lọc bụi túi vải xung khí nén (hệ thống lọc bụi túi vải xung khí nén): phổ biến nhất, sử dụng van rũ bụi xung khí nén kết hợp màng van rũ bụi để tạo xung làm sạch túi.
- Silo xi măng, trạm chuyển liệu: lọc bụi tại các điểm phát sinh bụi mịn từ xi măng, clinker, tro bay.
- Lò hơi, lò nung, luyện kim: lọc khí thải nhiệt độ cao 130–260°C, thường dùng PPS, Nomex, Fiberglass hoặc PTFE phủ màng.
- Nhà máy gỗ MDF, thức ăn chăn nuôi, dược phẩm: bụi sợi mịn, dễ cháy – yêu cầu túi chống tĩnh điện hoặc chống cháy.
- Hóa chất, nhiệt điện, lò đốt rác: khí thải có axit, kiềm, độ ẩm cao – cần túi PTFE phủ màng để chống bám dính và ăn mòn hóa học.
Dấu hiệu nhận biết túi lọc bụi cần thay
- Chênh áp ΔP qua hệ thống tăng cao bất thường (vượt 1.500–2.000 Pa) dù đã rũ bụi đầy đủ.
- Bụi lọt ra ngoài ống khói, quan sát thấy khói đen hoặc bụi mịn ở miệng xả.
- Túi bị cứng, đóng bánh bụi không rũ được – thường do hơi ẩm ngưng tụ hoặc bụi dầu.
- Túi rách dọc thân, rách đáy hoặc bục miệng (snap band) do mài mòn cơ học.
- Tiêu hao khí nén tăng vì hệ thống phải xung liên tục để cố giữ ΔP.
Cấu tạo túi lọc bụi công nghiệp
- Thân túi (Body): phần ống vải dài, là nơi bụi bám vào mặt ngoài, khí sạch đi qua mặt trong.
- Miệng túi (Top / Snap band): có vòng đệm cao su hoặc kim loại để gắn cố định lên tấm sàng (tube sheet).
- Đáy túi (Bottom): có thể là đáy kín dạng cốc hoặc đáy có vòng đệm tùy thiết kế lồng đỡ.
- Đường may (Seam): may kép, dùng chỉ chịu nhiệt cùng vật liệu (PTFE, Nomex, Fiberglass) để tránh đứt chỉ trước khi vải hỏng.
- Vật liệu vải lọc (Filter media): Polyester, PPS, Nomex, P84, Fiberglass, PTFE… chọn theo nhiệt độ và tính chất khí.
- Lớp xử lý bề mặt (Surface treatment): chống tĩnh điện (anti-static), chống dầu/nước (oil & water repellent), phủ màng PTFE membrane để giảm bám dính và tăng hiệu suất lọc bụi mịn.
Túi lọc bụi luôn đi kèm khung xương túi lọc bên trong để giữ túi không bị xẹp khi máy hút hoạt động.
Vật liệu túi lọc bụi phổ biến
| Vật liệu | Nhiệt độ làm việc | Đặc tính nổi bật | Ngành ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| Polyester (PE) | ≤ 130°C | Phổ thông, giá tốt, kháng ẩm vừa | Xi măng, gỗ MDF, thực phẩm |
| PPS (Ryton) | ≤ 160°C (đỉnh 190°C) | Kháng axit – kiềm, chịu hóa chất tốt | Nhiệt điện than, đốt rác |
| Nomex (Aramid) | ≤ 190°C (đỉnh 220°C) | Chịu nhiệt cao, kháng cơ học tốt | Lò xi măng, asphalt, luyện kim |
| P84 | ≤ 240°C | Sợi tiết diện đa cánh, lọc bụi mịn rất tốt | Lò đốt, xi măng, chất thải |
| Fiberglass | ≤ 260°C | Chịu nhiệt rất cao, kháng axit nhẹ | Lò xi măng, gang thép, lò hơi |
| PTFE (Teflon) | ≤ 260°C | Kháng hóa chất tuyệt đối, chống dính | Hóa chất, lò đốt, nhiệt điện đặc biệt |
Bảng chọn túi lọc bụi theo nhiệt độ khí thải
| Dải nhiệt độ làm việc | Vật liệu khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 90°C | PP, Polyester | Bụi khô, không hóa chất – giá tốt nhất |
| 90 – 130°C | Polyester | Phổ biến cho xi măng, MDF, hạt nhựa |
| 130 – 160°C | PPS (Ryton) | Khí thải có SO₂, hơi axit nhẹ |
| 160 – 190°C | Nomex, P84 | Lò xi măng, asphalt, luyện kim |
| 190 – 260°C | Fiberglass, PTFE, P84 | Lò hơi, lò đốt, nhiệt điện than |
Lưu ý: nhiệt độ đỉnh (peak) không nên vượt giới hạn vật liệu quá 20°C trong thời gian ngắn. Nếu hệ thống có biến thiên nhiệt lớn, nên chọn vật liệu cao hơn 1 cấp để an toàn.
Túi lọc phủ màng PTFE (membrane) – khi nào nên dùng?
Nên cân nhắc túi phủ PTFE khi:
- Bụi rất mịn (PM2.5, dưới 1 µm) – ví dụ tro bay, bụi xi măng mịn, bụi thuốc.
- Bụi có dầu, ẩm, dễ bám dính – không rũ sạch được bằng xung khí thường.
- Yêu cầu phát thải nghiêm ngặt – dưới 10 mg/Nm³.
- Cần tăng tuổi thọ túi và giảm tiêu hao khí nén do giảm số lần xung.
Chọn túi lọc bụi theo ngành công nghiệp
| Ngành | Nhiệt độ điển hình | Vật liệu thường dùng | Lớp xử lý đề xuất |
|---|---|---|---|
| Xi măng | 120–200°C | Polyester, Nomex, Fiberglass | PTFE membrane, chống ẩm |
| Nhiệt điện than | 150–200°C | PPS, P84, Fiberglass | PTFE membrane |
| Luyện kim, gang thép | 180–260°C | Nomex, Fiberglass, P84 | PTFE membrane |
| Hóa chất, lò đốt rác | 180–250°C | PTFE, Fiberglass + PTFE | PTFE membrane (bắt buộc) |
| Gỗ MDF, thức ăn chăn nuôi | ≤ 100°C | Polyester chống tĩnh điện | Anti-static, chống cháy |
Sự cố thường gặp – nguyên nhân – giải pháp
| Sự cố | Nguyên nhân thường gặp | Giải pháp |
|---|---|---|
| ΔP tăng cao bất thường | Bụi đóng bánh, túi cứng do ẩm/dầu, xung khí yếu | Kiểm tra van rũ bụi và màng van, sấy khí nén, cân nhắc phủ PTFE |
| Bụi lọt ống khói | Túi rách, hở miệng snap band, sai kích thước | Soi đèn UV/khói màu để xác định túi hỏng, thay đúng size |
| Túi nhanh cứng, đóng bánh | Khí ẩm, bụi dầu, nhiệt độ thấp hơn điểm sương | Bảo ôn ống dẫn, sấy nóng khởi động, dùng vải kháng dầu |
| Túi rách dọc thân | Khung xương cong/gãy, ma sát giữa các túi | Thay khung xương túi lọc mới, kiểm tra khoảng cách túi |
| Tiêu hao khí nén tăng | Xung quá tần suất do ΔP không giảm | Hiệu chỉnh van xung, kiểm tra màng van, xem xét đổi vải |
Thông số cần cung cấp khi đặt hàng túi lọc bụi
| Thông số | Vì sao cần |
|---|---|
| Đường kính × chiều dài túi (mm) | Quyết định kích thước sản xuất, không thể sai |
| Kiểu miệng túi (snap band, vòng đệm…) | Phải khớp với tấm sàng hiện có |
| Kiểu đáy (kín / có vòng) | Khớp với khung xương lồng đỡ |
| Nhiệt độ làm việc liên tục & đỉnh (°C) | Quyết định vật liệu vải lọc |
| Tính chất khí thải (SO₂, axit, hơi nước, dầu) | Quyết định lớp xử lý bề mặt |
| Loại bụi và kích thước hạt | Quyết định có cần PTFE membrane hay không |
| Số lượng túi cần thay | Báo giá và lên kế hoạch sản xuất |
Khi nào nên thay túi lọc bụi?
- ΔP qua hệ thống không giảm sau khi đã vệ sinh, kiểm tra van xung và khung xương.
- Phát hiện túi rách hơn 5–10% tổng số túi trong cụm.
- Vải đã cứng, mất đàn hồi, không còn khả năng rũ bụi.
- Đã đạt tuổi thọ thiết kế (thường 18–36 tháng tùy vật liệu và điều kiện vận hành).
Khi thay, nên thay đồng loạt cả cụm thay vì thay lẻ, để tránh tình trạng túi mới bị “gánh” toàn bộ tải bụi và sớm hỏng.
Vì sao chọn PTH Việt Nam?
- Đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm tư vấn vật liệu vải lọc theo điều kiện thực tế của khách – không bán “vải đại trà”.
- Đã cung cấp túi lọc bụi cho nhiều nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, MDF, thức ăn chăn nuôi trên toàn quốc.
- Cung cấp đồng bộ túi lọc – khung xương – van rũ bụi – màng van, đảm bảo tương thích cả cụm.
- Hỗ trợ khảo sát, đo đạc kích thước thực tế tại nhà máy nếu khách hàng cần.
- Báo giá nhanh trong 24 giờ kể từ khi nhận đủ thông số.
Quy trình tư vấn & cung cấp túi lọc bụi
- Khách hàng gửi thông số (kích thước, vật liệu, số lượng) qua form RFQ hoặc Zalo.
- Kỹ sư PTH phản hồi đề xuất vật liệu phù hợp, gửi báo giá trong 24h.
- Xác nhận đơn hàng, sản xuất hoặc xuất kho theo lượng đặt.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt nếu cần.
- Bảo hành theo điều kiện vận hành, hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời.
Liên hệ tư vấn & báo giá túi lọc bụi
Gửi thông số túi lọc cần báo giá (kích thước, vật liệu, số lượng) – kỹ sư PTH phản hồi trong 24 giờ.
→ Xem bảng giá túi lọc bụi
Câu hỏi thường gặp về túi lọc bụi
PPS (Ryton) chịu nhiệt liên tục 160°C (đỉnh 190°C), kháng axit – kiềm tốt, thường dùng cho nhiệt điện than và lò đốt. Nomex chịu nhiệt cao hơn (liên tục 190°C, đỉnh 220°C) và kháng cơ học tốt hơn, thường dùng cho lò xi măng, asphalt, luyện kim. Trong môi trường nhiều SO₂, ưu tiên PPS.
Khi bụi rất mịn (PM2.5), khi bụi có dầu/ẩm dễ bám dính, hoặc khi yêu cầu phát thải dưới 10 mg/Nm³. PTFE membrane giúp bụi rũ sạch hơn, giảm số lần xung khí nén và tăng tuổi thọ túi.
Tùy vật liệu và điều kiện vận hành, thường 18–36 tháng. Polyester thường 12–24 tháng, PPS/Nomex 24–36 tháng, Fiberglass + PTFE membrane có thể đạt 36–48 tháng nếu vận hành ổn định.
Về kỹ thuật là được, nhưng không khuyến nghị. Túi mới sẽ “gánh” tải bụi cao hơn các túi cũ và hỏng nhanh. Khi đã rách hơn 5–10% tổng số túi, nên thay đồng loạt cả cụm.
Có. PTH nhận sản xuất túi lọc bụi theo kích thước, vật liệu và kiểu miệng/đáy đúng yêu cầu khách hàng, kể cả số lượng nhỏ cho việc thay thế bảo trì.
Gửi thông số nhận báo giá túi lọc bụi
Điền form bên dưới hoặc gọi 0904 040 697 — kỹ thuật PTH phản hồi trong giờ hành chính, báo giá trong 24h.
Danh sách túi lọc bụi PTH Việt Nam cung cấp
Toàn bộ túi lọc bụi PPS, Nomex, P84, PTFE, Polyester, Fiberglass và túi phủ màng ePTFE PTH Việt Nam đang phân phối được liệt kê phía dưới – Quý khách có thể xem chi tiết từng model hoặc gửi thông số ở mục trên để được tư vấn nhanh.
💡 Bạn đang vận hành lọc bụi cho nhà máy xi măng?
PTH Việt Nam có giải pháp chuyên biệt cho ngành xi măng: túi PTFE/Fiberglass chịu nhiệt 220–260°C, van rũ bụi DMF/Goyen chống chai cứng, khung xương inox 304 chống sốc nhiệt — đã triển khai cho VICEM Hải Vân, Xi măng Đồng Lâm, Xuân Khiêm và 50+ nhà máy.
Bảng giá & sản xuất túi lọc bụi theo yêu cầu — Đúng vật liệu, đúng kích thước
PTH nhận sản xuất / gia công túi lọc bụi công nghiệp theo kích thước & vật liệu yêu cầu: Polyester (PE), PPS, Nomex, PTFE, P84, chống tĩnh điện, chịu nhiệt. Báo giá theo đường kính (Ø), chiều dài, số lượng & điều kiện làm việc — nhận báo giá trong 24h.
Xem giá tham khảo từng loại tại bảng giá túi lọc bụi 2026.
- May túi theo bản vẽ / mẫu / kích thước nhà máy.
- Chọn vật liệu theo nhiệt độ khí thải và tính chất bụi.
📞 Báo giá túi lọc bụi 24/7: 0904 040 697
Vật liệu túi vải lọc bụi và ứng dụng theo ngành
PTH Việt Nam cung cấp và gia công túi lọc bụi theo bản vẽ với đầy đủ vật liệu: polyester (túi lọc bụi PE, PE500), túi lọc bụi PPS, PTFE, túi lọc bụi phủ màng PTFE (PTFE membrane), Nomex, Aramid, P84, sợi thủy tinh (fiberglass), polypropylene và dòng túi lọc bụi sợi inox chống tĩnh điện (antistatic, carbon line, carbon blend). Là công ty sản xuất – nhà sản xuất túi lọc bụi công nghiệp, chúng tôi tư vấn chọn vải lọc bụi công nghiệp theo nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất, báo giá túi lọc bụi công nghiệp nhanh trong 24h.
Túi vải lọc bụi chịu nhiệt độ cao của PTH phục vụ nhà máy xi măng (silo xi măng, lò xi măng), nhà máy thép, luyện kim, nhiệt điện, lò hơi, lò đốt rác, trạm trộn bê tông, nhà máy gạch, khai khoáng, hóa chất, phân bón NPK, biomass và chế biến gỗ – MDF – mài nhám gỗ. Ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi có túi lọc bụi food grade đạt chuẩn FDA, EU 1935/2004. Các dòng chống cháy nổ (ATEX), chống nước, chống ẩm, chống dầu, chống dính đáp ứng môi trường khắc nghiệt.
PTH nhận thay túi lọc bụi công nghiệp, thi công thay túi theo kích thước thực tế, tư vấn khi túi lọc bụi bị bết, bị tắc, bị rách và so sánh vật liệu (P84 và PPS, PPS và PTFE, Nomex và PPS) để tối ưu tuổi thọ và hiệu suất lọc.
🌡️ Chọn theo nhiệt độ: Xem bảng chọn vật liệu túi lọc & màng van theo nhiệt độ khí để chọn đúng – bền – tiết kiệm.
📐 Xem: Cách đo kích thước túi lọc bụi.
🔗 Phụ tùng đồng bộ cho hệ thống lọc bụi túi vải:
Cần tư vấn chọn đúng túi lọc bụi?
Gọi hotline 0904 040 697 – kỹ thuật PTH tư vấn vật liệu, kích thước và báo giá ngay.
Túi chịu nhiệt PTFE
Túi lọc bụi
Túi chịu nước chịu dầu
Túi lọc bụi
Túi chống tĩnh điện than
Túi chịu nhiệt Nomex
Túi lọc bụi
Túi chịu nhiệt PPS + PTFE
Túi lọc bụi

