Đo sai kích thước túi lọc là nguyên nhân phổ biến khiến túi lắp vào bị lỏng hoặc chật — gây rò bụi, giảm hiệu quả lọc và rút ngắn tuổi thọ túi. Bài viết hướng dẫn cách đo 3 thông số quan trọng nhất của một chiếc túi lọc bụi công nghiệp.
3 thông số cần đo
Một túi lọc bụi được xác định bằng: đường kính, chiều dài và kiểu miệng túi. Thiếu một trong ba, xưởng không thể may đúng túi cho khung của bạn.
1. Đo đường kính túi
Có 2 cách:
- Đo trực tiếp khung xương: đường kính túi thường lớn hơn đường kính khung khoảng 2–4mm để túi ôm khít.
- Đo chu vi túi cũ: dùng thước dây quấn quanh túi, lấy chu vi chia cho π (3,14). Ví dụ chu vi 408mm thì đường kính khoảng 130mm.
2. Đo chiều dài túi
Đo từ mép miệng túi đến đáy túi (mặt trong). Với túi đáy kín, đo hết phần vải hữu ích. Sai lệch chiều dài làm túi chạm đáy phễu hoặc hở đầu khung.
3. Nhận diện kiểu miệng túi
Kiểu miệng quyết định cách túi cố định vào tấm sàng (tube sheet):
| Kiểu miệng | Đặc điểm | Thường dùng |
|---|---|---|
| Snap Band | Vòng gioăng cao su bung, gài vào lỗ tấm sàng | Phổ biến nhất, lắp nhanh |
| Mặt bích (Flange) | Vành cứng bắt vít hoặc kẹp | Hệ áp cao, túi lớn |
| Dây rút (Cravat) | Miệng có dây thắt quanh cổ khung | Hệ cũ, túi kiểu envelope |
| Miệng trơn | Không gioăng, kẹp bằng đai riêng | Tùy thiết kế nhà sản xuất |
Bảng cỡ túi phổ biến
| Đường kính | Chiều dài | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Ø120–130mm | 2000–3000mm | Xi măng, gỗ, thực phẩm |
| Ø150–160mm | 3000–6000mm | Nhiệt điện, lò hơi, thép |
Sai số cho phép
Đường kính nên chính xác trong khoảng ±2mm; chiều dài ±5mm. Sai lớn hơn dễ gây lỏng túi (rò bụi) hoặc chật (khó lắp, rách khi rũ).
Bạn chỉ cần điền đường kính, chiều dài, kiểu miệng và vật liệu — hoặc gửi ảnh túi cũ / bản vẽ. Kỹ thuật PTH báo giá trong 24h.
Xem thêm: Túi lọc bụi công nghiệp · Khung xương túi lọc · Cách đo khung xương túi lọc.
