Túi lọc bụi Fiberglass (sợi thủy tinh) — chịu 260–280°C
Túi lọc sợi thủy tinh chịu nhiệt liên tục 260°C (đỉnh 280°C), thường phủ PTFE tăng độ bền hóa học và chống bám — cho lò xi măng, nhiệt điện, luyện kim và lò đốt.
Túi lọc bụi Fiberglass cho hệ thống lọc bụi
Túi lọc bụi Fiberglass (sợi thủy tinh) chịu nhiệt liên tục 260°C, đỉnh 280°C, thường được phủ PTFE hoặc xử lý chống thấm để tăng độ bền hóa học và chống bám — cho lò xi măng, nhiệt điện, luyện kim và lò đốt nhiệt cao.
Thông số kỹ thuật túi lọc Fiberglass
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Sợi thủy tinh (fiberglass) |
| Nhiệt liên tục | 260°C |
| Nhiệt đỉnh | 280°C |
| Xử lý bề mặt | Phủ PTFE / chống thấm |
| Ứng dụng | Xi măng, nhiệt điện, luyện kim, lò đốt |
So sánh vật liệu túi lọc theo nhiệt độ
| Vật liệu | Nhiệt liên tục | Đặc điểm | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Polyester (PE) | ~130°C | Phổ thông, giá rẻ | Nhiệt thấp, môi trường khô |
| Acrylic | ~140°C | Kháng ẩm, thủy phân | Sấy, khí ẩm |
| PPS (Ryton) | ~160°C (đỉnh 190°C) | Kháng axit, thủy phân | Nhiệt điện than (SO₂) |
| Nomex (aramid) | ~190°C (đỉnh 220°C) | Kháng mài mòn | Xi măng, đúc, asphalt |
| P84 (polyimide) | ~240°C | Sợi đa giác, lọc PM2.5 | Đốt rác, lọc bụi mịn |
| PTFE / ePTFE | ~260°C | Kháng hóa chất, lọc bề mặt | Hóa chất, đốt rác, PM2.5 |
| Sợi thủy tinh | ~260–280°C | Chịu nhiệt cao, phủ PTFE | Lò cao, luyện kim, xi măng |
Dấu hiệu cần thay túi lọc bụi
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| ΔP tăng cao bất thường | Túi bết/tắc, giũ bụi kém | Kiểm tra van xung/giũ; thay túi nếu bết cứng |
| Bụi thoát ống khói | Túi rách/thủng, hở cổ túi | Thay túi rách, siết lại vòng cổ |
| Túi cứng, bết dính | Ngưng tụ ẩm/dầu, sai vật liệu | Chọn vật liệu chống ẩm/dầu, kiểm soát nhiệt |
| Túi co ngót/biến dạng | Nhiệt vượt giới hạn vật liệu | Nâng cấp vật liệu chịu nhiệt cao hơn |
Câu hỏi thường gặp
Fiberglass chịu nhiệt bao nhiêu?
Liên tục 260°C, đỉnh 280°C — thuộc nhóm chịu nhiệt cao nhất.
Vì sao phủ PTFE?
Lớp PTFE tăng độ bền hóa học, chống bám bụi và giảm mài mòn.
Fiberglass hợp ngành nào?
Lò xi măng, nhiệt điện, luyện kim và lò đốt — nơi nhiệt khí thải rất cao.
Gửi thông số nhận báo giá túi lọc bụi
Gửi đường kính, chiều dài, kiểu miệng túi và nhiệt độ khí thải — hoặc gọi 0904 040 697. PTH báo giá trong 24h.
Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan
Danh mục liên quan: túi lọc bụi · khung xương túi lọc · van rũ bụi.
Cần báo giá túi lọc Fiberglass?
Gửi thông số túi và nhiệt độ khí thải qua Zalo hoặc gọi 0904 040 697.
