Túi lọc bụi ePTFE membrane — lọc bề mặt, PM2.5 tới 99,99%
Túi lọc phủ màng ePTFE giãn nở siêu mịn tạo cơ chế lọc bề mặt, giữ bụi PM2.5 tới 99,99%, chống bám và giảm ΔP — cho hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.
Túi lọc bụi ePTFE membrane cho hệ thống lọc bụi
Túi lọc bụi ePTFE membrane phủ một lớp màng PTFE giãn nở siêu mịn tạo cơ chế lọc bề mặt. Giữ bụi PM2.5 tới 99,99%, giảm ΔP và chống bám rất tốt — cho hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.
Thông số kỹ thuật túi lọc ePTFE membrane
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Cấu tạo | Vải nền + màng ePTFE |
| Cơ chế lọc | Lọc bề mặt |
| Hiệu suất PM2.5 | Tới 99,99% |
| Đặc tính | Chống bám, ΔP thấp |
| Ứng dụng | Khí thải tiêu chuẩn cao |
So sánh vật liệu túi lọc theo nhiệt độ
| Vật liệu | Nhiệt liên tục | Đặc điểm | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Polyester (PE) | ~130°C | Phổ thông, giá rẻ | Nhiệt thấp, môi trường khô |
| Acrylic | ~140°C | Kháng ẩm, thủy phân | Sấy, khí ẩm |
| PPS (Ryton) | ~160°C (đỉnh 190°C) | Kháng axit, thủy phân | Nhiệt điện than (SO₂) |
| Nomex (aramid) | ~190°C (đỉnh 220°C) | Kháng mài mòn | Xi măng, đúc, asphalt |
| P84 (polyimide) | ~240°C | Sợi đa giác, lọc PM2.5 | Đốt rác, lọc bụi mịn |
| PTFE / ePTFE | ~260°C | Kháng hóa chất, lọc bề mặt | Hóa chất, đốt rác, PM2.5 |
| Sợi thủy tinh | ~260–280°C | Chịu nhiệt cao, phủ PTFE | Lò cao, luyện kim, xi măng |
Dấu hiệu cần thay túi lọc bụi
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| ΔP tăng cao bất thường | Túi bết/tắc, giũ bụi kém | Kiểm tra van xung/giũ; thay túi nếu bết cứng |
| Bụi thoát ống khói | Túi rách/thủng, hở cổ túi | Thay túi rách, siết lại vòng cổ |
| Túi cứng, bết dính | Ngưng tụ ẩm/dầu, sai vật liệu | Chọn vật liệu chống ẩm/dầu, kiểm soát nhiệt |
| Túi co ngót/biến dạng | Nhiệt vượt giới hạn vật liệu | Nâng cấp vật liệu chịu nhiệt cao hơn |
Câu hỏi thường gặp
ePTFE membrane lọc tốt như thế nào?
Màng ePTFE lọc bề mặt, giữ bụi PM2.5 tới 99,99% ngay trên bề mặt vải.
ePTFE có giảm ΔP không?
Có. Bụi không đi sâu vào sợi nên rũ dễ, ΔP thấp và lưu lượng ổn định.
Khi nào nên dùng ePTFE?
Khi cần đạt tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hoặc lọc bụi siêu mịn.
Gửi thông số nhận báo giá túi lọc bụi
Gửi đường kính, chiều dài, kiểu miệng túi và nhiệt độ khí thải — hoặc gọi 0904 040 697. PTH báo giá trong 24h.
Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan
Danh mục liên quan: túi lọc bụi · khung xương túi lọc · van rũ bụi.
Cần báo giá túi ePTFE membrane?
Gửi thông số túi và tiêu chuẩn khí thải qua Zalo hoặc gọi 0904 040 697.
