Túi lọc bụi PTFE — chịu 240–260°C, kháng hóa chất & chống dính vượt trội
Túi lọc PTFE 100% sợi Teflon, chịu nhiệt liên tục 240°C (đỉnh 260°C), chống dính và kháng hóa chất tuyệt đối — cho lò đốt rác, hóa chất, nhiệt điện và môi trường khắc nghiệt nhất.
Túi lọc bụi PTFE cho hệ thống lọc bụi
Túi lọc bụi PTFE (Teflon) làm từ 100% sợi PTFE, chịu nhiệt liên tục 240°C, đỉnh 260°C, chống dính và kháng hóa chất tuyệt đối. Bụi không bám sâu, rũ bụi dễ, ΔP thấp, tuổi thọ dài. Phù hợp lò đốt rác, hóa chất, nhiệt điện, thực phẩm. PTH gia công theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật túi lọc PTFE
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | 100% sợi PTFE (Teflon) |
| Nhiệt liên tục | 240°C |
| Nhiệt đỉnh | 260°C |
| Kháng hóa chất | Tuyệt đối (axit/kiềm mạnh) |
| Đặc tính | Chống dính, ΔP thấp |
| Ứng dụng | Đốt rác, hóa chất, nhiệt điện |
Cấu tạo của túi lọc PTFE chịu nhiệt
Túi lọc PTFE được thiết kế dạng ống trụ dài, lắp trên khung xương túi trong buồng lọc.
Vải lọc PTFE
Thân túi làm từ sợi PTFE chịu nhiệt cao, chống bám bụi tốt.
Lớp màng phủ PTFE
Màng PTFE phủ bề mặt giúp tăng hiệu suất lọc và ngăn bụi thấm sâu vào lớp vải.
Đường may chịu nhiệt
May bằng chỉ chịu nhiệt giúp túi ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Miệng túi
Miệng túi kết nối chặt với khung xương túi lọc, đảm bảo độ kín hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt túi lọc PTFE
Để đảm bảo hiệu quả vận hành, cần lắp đặt đúng kỹ thuật. Các bước cơ bản:
- Vệ sinh sạch khung xương túi lọc.
- Lắp túi đúng chiều và cố định cổ túi chắc chắn.
- Kiểm tra độ kín giữa túi và tấm đỡ túi.
- Khởi động hệ thống và kiểm tra áp suất ΔP.
Nên lắp túi trong môi trường khô ráo, tránh va chạm mạnh làm rách màng PTFE.
Bảo trì túi lọc bụi PTFE
Để kéo dài tuổi thọ túi lọc cần:
- Rũ bụi định kỳ theo chu kỳ thiết kế.
- Theo dõi áp suất chênh lệch ΔP của hệ thống.
- Không rửa túi bằng nước áp lực cao.
- Thay thế khi túi rách hoặc giảm hiệu suất.
Túi lọc PTFE có thể hoạt động 3–5 năm tùy điều kiện vận hành.
So sánh vật liệu túi lọc theo nhiệt độ
| Vật liệu | Nhiệt liên tục | Đặc điểm | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Polyester (PE) | ~130°C | Phổ thông, giá rẻ | Nhiệt thấp, môi trường khô |
| Acrylic | ~140°C | Kháng ẩm, thủy phân | Sấy, khí ẩm |
| PPS (Ryton) | ~160°C (đỉnh 190°C) | Kháng axit, thủy phân | Nhiệt điện than (SO₂) |
| Nomex (aramid) | ~190°C (đỉnh 220°C) | Kháng mài mòn | Xi măng, đúc, asphalt |
| P84 (polyimide) | ~240°C | Sợi thùy, lọc mịn | Đốt rác, lọc bụi mịn |
| PTFE (Teflon) | ~260°C | Kháng hóa chất tuyệt đối | Hóa chất, đốt rác |
| Sợi thủy tinh | ~260°C | Chịu nhiệt cao, giá tốt | Lò cao, luyện kim, xi măng |
Dấu hiệu cần thay túi lọc bụi
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| ΔP tăng cao bất thường | Túi bết/tắc, giũ bụi kém | Kiểm tra van xung/giũ; thay túi nếu bết cứng |
| Bụi thoát ống khói | Túi rách/thủng, hở cổ túi | Thay túi rách, siết lại vòng cổ |
| Túi cứng, bết dính | Ngưng tụ ẩm/dầu, sai vật liệu | Chọn vật liệu chống ẩm/dầu, kiểm soát nhiệt |
| Túi co ngót/biến dạng | Nhiệt vượt giới hạn vật liệu | Nâng cấp vật liệu chịu nhiệt cao hơn |
Câu hỏi thường gặp
Túi PTFE khác PPS thế nào?
PTFE chịu tới 260°C và kháng hóa chất mạnh hơn PPS (160°C liên tục, đỉnh 190°C), giá cao hơn nhưng bền trong môi trường khắc nghiệt.
Khi nào bắt buộc dùng PTFE?
Khi khí thải có hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nhiệt 240–260°C, điển hình là lò đốt rác.
PTFE có rũ bụi dễ không?
Có. Bề mặt chống dính giúp bụi bậy ra dễ, giảm ΔP và kéo dài tuổi thọ túi.
Gửi thông số nhận báo giá túi lọc bụi
Gửi đường kính, chiều dài, kiểu miệng túi và nhiệt độ khí thải — hoặc gọi 0904 040 697. PTH phản hồi trong giờ hành chính, báo giá trong 24h.
Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan
Danh mục liên quan: túi lọc bụi · khung xương túi lọc · van rũ bụi.
Cần báo giá túi lọc PTFE theo kích thước?
Gửi thông số túi (đường kính, chiều dài, miệng túi) và nhiệt độ khí thải qua Zalo hoặc gọi 0904 040 697 — PTH báo giá trong 24h.
Túi chịu nhiệt PTFE
Túi chịu nhiệt PTFE
