100 câu hỏi thường gặp về Timer – PLC – Bộ điều khiển rũ bụi

Bộ giải đáp kỹ thuật chi tiết về Timer rũ bụi, PLC điều khiển van xung, lập trình chu kỳ, đồng bộ van – coil – cảm biến ΔP trong hệ thống lọc bụi tay áo. Tổng hợp 100 câu hỏi từ thực tế lắp đặt, bảo trì, nâng cấp tại các nhà máy của PTH Việt Nam.

  • ✅ 100 câu hỏi
  • ✅ 10 nhóm chủ đề
  • ✅ Tư vấn miễn phí 24/7

I. Kiến Thức Cơ Bản Về Timer – PLC – Bộ Điều Khiển Rũ Bụi

Timer rũ bụi là gì?

Thiết bị điều khiển thời gian đóng/ngắt coil van xung theo chu kỳ cố định.

PLC điều khiển van xung hoạt động ra sao?

PLC nhận tín hiệu, xử lý logic và xuất xung điều khiển theo lập trình.

Timer và PLC khác nhau thế nào?

Timer chạy theo thời gian; PLC chạy theo logic – ΔP – cảm biến.

Khi nào dùng PLC thay Timer?

Khi hệ thống lớn, cần tối ưu theo ΔP hoặc cần giám sát.

Bộ điều khiển rũ bụi gồm những phần nào?

Timer/PLC – tủ điện – nguồn – coil – cảm biến ΔP.

Vì sao lọc bụi túi vải cần bộ điều khiển riêng?

Để điều phối thời điểm xung khí, tránh xung chồng – tránh rách túi.

Timer analog và digital khác gì?

Analog xoay núm thủ công; digital cài đặt chính xác hơn.

PLC có cần lập trình chuyên dụng không?

Có, tùy hãng Siemens – Mitsubishi – Delta…

Bộ điều khiển có ảnh hưởng đến ΔP?

Rất lớn – xung sai → ΔP tăng mạnh.

Hệ thống điều khiển quyết định bao nhiêu % hiệu suất?

Trên 60% hiệu quả rũ bụi phụ thuộc điều khiển.

II. Chu Kỳ Rũ Bụi – Thời Gian Xung – Áp Suất

Chu kỳ rũ bụi chuẩn bao nhiêu?

5–20 giây tùy ngành.

Thời gian xung khí bao nhiêu?

50–200 ms tùy van – venturi – áp suất.

Xung quá mạnh gây gì?

Rách túi – bung khung – mòn venturi.

Xung quá yếu gây gì?

Không rũ hết bụi – ΔP tăng.

Chu kỳ nhanh quá gây gì?

Tiêu tốn khí nén – rách túi – ΔP dao động.

Chu kỳ chậm quá gây gì?

Bụi bám dày – ΔP tăng liên tục.

Ngành xi măng dùng chu kỳ bao nhiêu?

7–12 giây tùy tải bụi.

Ngành thép cần chu kỳ bao nhiêu?

5–9 giây do bụi nhiều.

Khi ΔP tăng cần tăng hay giảm chu kỳ?

Tăng tần số xung (giảm thời gian giữa 2 lần nổ).

Khi khí nén yếu cần chỉnh gì?

Tăng thời gian xung – giảm chu kỳ.

III. Sự Cố Thường Gặp Ở Timer

Timer không cấp điện cho coil do đâu?

Nguồn yếu, cháy relay, dây ngắn mạch.

Timer chạy không đều?

Nguồn chập chờn – lỗi tụ điện.

Timer nhảy thời gian lung tung?

Bị nhiễu điện – oxy hóa chân cắm.

Timer bị chập gây gì?

Đốt coil – cháy van – dừng hệ thống.

Timer chạy nhưng van không nổ?

Dây coil đứt – solenoid hỏng.

Timer hiển thị nhưng không xuất xung?

IC hỏng – relay chết.

Timer bị nhiễu tín hiệu do đâu?

Đặt gần tủ động lực – gần biến tần.

Timer bị reset liên tục?

Nguồn không ổn định.

Timer chạy nhanh/chậm bất thường?

Sai số linh kiện sau thời gian dài.

Timer dùng 3–5 năm có cần thay không?

Nên thay tránh rủi ro.

IV. Sự Cố Thường Gặp Ở PLC

PLC không xuất xung điều khiển?

Module I/O lỗi – chương trình sai.

PLC bị treo?

Nhiễu điện – lỗi CPU.

Lỗi I/O là gì?

PLC nhận sai tín hiệu hoặc mất ngõ ra.

PLC mất nguồn gây hệ quả gì?

Toàn bộ van dừng → ΔP tăng nhanh.

PLC chạy sai chương trình?

Lỗi code – mất file – nạp sai.

PLC không nhận ΔP?

Dây tín hiệu hỏng – cảm biến lỗi.

PLC nhiễu điện trường?

Lắp gần biến tần – dây không chống nhiễu.

PLC quá tải bộ nhớ?

Nhiều hàm – code không tối ưu.

PLC bị nóng?

Tủ điện không thông gió.

Khi nào cần nạp lại chương trình?

Khi lỗi, khi nâng cấp chu kỳ rũ.

V. Tín Hiệu – Điện Áp – Hệ Thống Dây Điều Khiển

Coil van xung dùng điện bao nhiêu?

24VDC hoặc 220VAC.

Dây tín hiệu bị oxy hóa gây gì?

Xung yếu – van không nổ.

Dây quá dài làm yếu tín hiệu?

Có – suy hao điện áp.

Cách kiểm tra dây đứt?

Dùng đồng hồ đo thông mạch.

Tủ điện gần máy nghiền có sao không?

Dễ nhiễu – cần chống nhiễu.

Khi nào dùng dây chống nhiễu?

Dây PLC – dây cảm biến ΔP.

Đấu sai cực coil gây gì?

Không nổ hoặc cháy coil.

Tín hiệu xung yếu gây gì?

Van không mở đủ – rũ bụi kém.

Nguồn cấp timer bao nhiêu mm²?

2×1.5mm² trở lên.

Có cần CB riêng cho bộ điều khiển không?

Bắt buộc – chống cháy nổ.

VI. Sự Cố Liên Quan Van Xung Do Bộ Điều Khiển

Chu kỳ sai làm nổ quá mạnh gây gì?

Rách túi – tốn khí.

Chu kỳ sai làm nổ quá yếu gây gì?

Không rũ sạch – ΔP tăng.

Timer hỏng làm ΔP tăng thế nào?

Không rũ đúng tần suất → tắc túi.

PLC lỗi làm tất cả van dừng?

Có – ΔP tăng đột ngột.

PLC lệch thời gian có gây rách túi?

Có nếu xung trùng nhau.

Xung chồng gây gì?

Hỏng venturi – sốc áp.

Van nổ không tuần tự là lỗi gì?

Timer/PLC sai thứ tự.

Timer bị trễ làm túi tắc bụi?

Rất dễ – bụi không rũ sạch.

PLC mất ΔP xử lý thế nào?

Chuyển sang chế độ thời gian.

Khi nào cần đồng bộ lại thứ tự van?

Khi ΔP dao động bất thường.

VII. Cảm Biến ΔP – Kết Nối PLC – Tối Ưu Hóa

Cảm biến ΔP là gì?

Đo chênh áp 2 phía túi lọc.

Lắp ΔP ở đâu là chuẩn?

Trước quạt & sau buồng lọc.

ΔP bao nhiêu là đạt?

800–1500 Pa tùy ngành.

ΔP tăng báo hiệu gì?

Túi tắc – van xung yếu.

Điều khiển theo ΔP tốt không?

Tối ưu khí nén – tiết kiệm 20–40%.

ΔP hỏng gây gì?

PLC không điều khiển đúng.

Độ nhạy ΔP ảnh hưởng ra sao?

Nhạy quá → rũ nhiều; kém → rũ chậm.

Bao lâu calibrate cảm biến?

6–12 tháng.

Dây tín hiệu ΔP cần loại nào?

Dây chống nhiễu.

Khi nào thay cảm biến ΔP?

Khi sai số >10%.

VIII. Lựa Chọn Timer – PLC – Bộ Điều Khiển Rũ Bụi

Timer 12 kênh – 24 kênh khác nhau?

Số lượng van điều khiển.

Khi nào dùng PLC thay Timer?

Hệ lớn – nhiều buồng – yêu cầu ΔP.

Điều khiển theo ΔP tiết kiệm khí?

Đúng – giảm xung dư.

Bộ điều khiển cần tiêu chuẩn IP bao nhiêu?

IP54 – IP65 tùy môi trường.

Timer giá rẻ có nên dùng?

Không, dễ sai chu kỳ.

PLC Siemens – Delta – Mitsubishi khác gì?

Độ bền – xử lý – giá.

Panel rời hay liền tốt hơn?

Panel rời dễ bảo trì.

Chọn timer theo van hay buồng?

Theo số van.

Timer cần chống bụi – ẩm không?

Rất cần.

Có nên dùng hàng OEM giá rẻ?

Không – rủi ro cao.

IX. Bảo Trì – Kiểm Tra – An Toàn Điện

Bao lâu kiểm tra tủ điều khiển?

1 tháng/lần.

Kiểm tra timer mỗi tháng cần không?

Có – tránh lệch chu kỳ.

Kiểm tra PLC gồm gì?

CPU – I/O – nguồn – quạt làm mát.

Tủ điện cần bảo trì ra sao?

Vệ sinh – siết lại terminal.

Có nên thổi khí vào bo mạch không?

Không – gây tĩnh điện.

Dây tín hiệu nóng là do đâu?

Quá tải – chập – chất lượng kém.

Timer dùng lâu có nên thay?

Nên thay sau 3–4 năm.

Tuổi thọ PLC bao lâu?

5–15 năm tùy môi trường.

Lắp tủ điều khiển ngoài trời cần gì?

Mái che – chống nước – chống nóng.

Khi đổi van xung có cần chỉnh timer?

Có – để phù hợp lưu lượng khí.

X. Nâng Cấp – Tối Ưu – Đồng Bộ Điều Khiển Rũ Bụi

Khi nào cần nâng cấp từ Timer lên PLC?

Khi ΔP dao động hoặc cần tiết kiệm khí.

Điều khiển theo ΔP tiết kiệm bao nhiêu khí?

20–40%.

Đồng bộ van – venturi – chu kỳ giúp gì?

Giảm ΔP – rũ bụi sạch – bền túi.

PLC giúp tăng tuổi thọ túi lọc thế nào?

Điều chỉnh xung theo tải bụi.

Bộ điều khiển thông minh có cảnh báo không?

Có – báo van hỏng – ΔP tăng – mất tín hiệu.

Khi nào cần nâng cấp toàn bộ hệ rũ bụi?

Khi ΔP luôn cao.

Điều khiển sai làm tốn điện quạt?

Tăng 10–25%.

PLC tối ưu xung khí như thế nào?

Xung theo thực tế, không dư thừa.

PLC có kết nối IoT không?

Có – theo phiên bản mới.

Bao lâu đánh giá lại hệ điều khiển?

6 tháng/lần.

Cần tư vấn Timer – PLC – bộ điều khiển rũ bụi?

Đội ngũ kỹ sư PTH Việt Nam cung cấp Timer rũ bụi, PLC, lập trình chu kỳ tối ưu, tích hợp cảm biến ΔP. Báo giá nhanh trong 24h.