100 câu hỏi thường gặp về Bảo trì – Kiểm tra định kỳ hệ thống lọc bụi
Bộ giải đáp kỹ thuật chi tiết về quy trình bảo trì, kiểm tra định kỳ, lịch bảo dưỡng, kiểm soát ΔP và các chỉ số vận hành trong hệ thống lọc bụi tay áo. Tổng hợp 100 câu hỏi từ thực tế bảo trì hàng trăm hệ thống tại các nhà máy của PTH Việt Nam.
MỤC LỤC NHANH
- I. Bảo Trì Tổng Thể Hệ Thống Lọc Bụi (10 câu)
- II. Bảo Trì Quạt Hút – Motor – Gối Đỡ (10 câu)
- III. Bảo Trì Đường Ống – Ducting (10 câu)
- IV. Bảo Trì Van Xung – Coil – Màng Van (10 câu)
- V. Bảo Trì Túi Lọc – Khung Túi – Venturi (10 câu)
- VI. Bảo Trì Timer – PLC – Cảm Biến ΔP – Tủ Điều Khiển (10 câu)
- VII. Bảo Trì Khí Nén – Máy Nén – Đường Ống Khí (10 câu)
- VIII. Bảo Trì Silo – Cyclone – Thiết Bị Tiền Xử Lý (10 câu)
- IX. Bảo Trì Gầu Tải – Vít Tải – Van Xả (10 câu)
- X. Kiểm Tra Định Kỳ – Tối Ưu Hiệu Suất Toàn Hệ (10 câu)
I. Bảo Trì Tổng Thể Hệ Thống Lọc Bụi
Vì sao phải bảo trì hệ thống lọc bụi định kỳ?
Giúp duy trì ΔP ổn định, tránh bụi phát tán, giảm tiêu thụ điện quạt và tăng tuổi thọ túi lọc.
Tần suất bảo trì tối thiểu cho lọc bụi túi vải?
1–3 tháng/lần tùy ngành và tải bụi.
Nhận biết hệ thống đã đến hạn bảo trì như thế nào?
ΔP tăng, quạt ồn, van nổ yếu, bụi thoát nhiều.
Hạng mục bắt buộc kiểm tra mỗi đợt?
Quạt – ducting – túi – khung – van xung – PLC – ΔP.
Khi ΔP tăng bất thường có nên bảo trì ngay?
Có – ΔP là chỉ số “cảnh báo sớm”.
Bảo trì tốt giúp tiết kiệm điện quạt ra sao?
Giảm tải quạt 10–20%, tiết kiệm chi phí vận hành.
Bảo trì tại nhà máy xi măng khác gì thép?
Xi măng bụi mịn → cần chú ý ΔP; thép bụi nặng → cần chú ý van xung & khí nén.
Vì sao kiểm tra từ ngoài vào trong?
Giúp phát hiện rò khí – rung – lỗi quạt trước khi mở túi.
Hồ sơ bảo trì gồm gì?
ΔP – thời gian xung – lưu lượng gió – tình trạng túi – lịch thay thế.
Ai chịu trách nhiệm chất lượng bảo trì?
Đội vận hành + kỹ sư giám sát + đơn vị bảo trì.
II. Bảo Trì Quạt Hút – Motor – Gối Đỡ
Bao lâu cân bằng động cánh quạt?
6–12 tháng/lần.
Dấu hiệu bạc đạn quạt hỏng?
Rung, nóng, tiếng rít.
Quạt rung khi chạy tải lớn do đâu?
Mất cân bằng động – trục lệch – bụi bám cánh.
Bụi mịn ảnh hưởng gì đến quạt?
Mài mòn cánh – giảm hiệu suất.
Bao lâu thay mỡ bạc đạn?
1.000–3.000 giờ chạy.
Cách kiểm tra dây curoa?
Quan sát độ căng – mòn – trượt.
Khi nào cần thay quạt mới?
Cánh mòn nặng, trục cong, rung cao không khắc phục được.
Motor nóng bất thường báo hiệu gì?
Quá tải – ΔP cao – lỗi thông gió tủ điện.
Tiêu chuẩn đo độ rung quạt?
ISO 10816.
Làm sao biết quạt quá tải?
Ampere motor vượt định mức.
III. Bảo Trì Đường Ống – Ducting
Vì sao phải kiểm tra rò khí thường xuyên?
Rò khí = mất hút = ΔP tăng = tắc túi nhanh.
Bao lâu kiểm tra độ kín ống?
1–2 tháng/lần.
Cách tìm vị trí rò khí nhanh nhất?
Dùng khói test hoặc cảm nhận lưu lượng.
Co cút nhiều làm ΔP tăng thế nào?
Mỗi co 90° tăng 5–10% mất áp.
Khi nào cần thay ống mới?
Ống thủng – gỉ nặng – rung mạnh.
Đường ống rung bất thường do đâu?
Gió xoáy – ống treo sai – quạt lệch tâm.
Vì sao bụi đọng trong ống?
Tốc độ gió < 16–18 m/s.
Kiểm tra ống ngoài trời cần chú ý gì?
Sơn chống gỉ – chống UV – chống nước đọng.
Độ dày ống ảnh hưởng tuổi thọ ra sao?
Ống dày → bền hơn nhưng nặng và khó treo.
Khi nào cần vệ sinh ducting?
Khi lưu lượng giảm hoặc bụi tích nhiều.
IV. Bảo Trì Van Xung – Coil – Màng Van
Bao lâu thay màng van?
12–24 tháng hoặc khi khí nén bẩn.
Cách kiểm tra coil van?
Đo điện trở – đo dòng – kiểm tra nóng bất thường.
Van xung nổ yếu do đâu?
Màng rách – coil yếu – áp khí thấp.
Nổ không đều là gì?
Van nổ lệch thời gian → do timer/PLC.
Nhận biết màng van rách?
Tụt áp nhanh – xung yếu – rò khí.
Coil nóng bất thường báo hiệu gì?
Điện áp sai – cuộn dây chạm vòng.
Lắp venturi sai gây gì?
Giảm lực xung → túi không rũ sạch.
Khi cần thay toàn bộ van xung?
Khi màng + coil + thân đều mòn.
Áp khí nén yếu có phải lỗi van?
Không – thường do máy nén hoặc đường khí.
Cách phát hiện rò khí tại van?
Dùng nước xà phòng kiểm tra.
V. Bảo Trì Túi Lọc – Khung Túi – Venturi
Bao lâu kiểm tra túi lọc?
1–2 tháng/lần.
Dấu hiệu túi lọc bị thủng?
Bụi nhiều ở ống xả – ΔP giảm bất thường.
Khi nào cần thay túi lọc?
Thủng – chai – ΔP cao dù rũ bụi tốt.
Nhận biết túi bị chai bề mặt?
Xung mạnh không bong bụi.
Bụi bám dày bên ngoài do đâu?
Xung yếu – khí nén không đủ.
Khung túi gỉ ảnh hưởng gì?
Cọ rách túi, gây thủng.
Venturi méo gây gì?
Giảm tốc độ xung, tăng ΔP.
Kiểm tra túi mới lắp như thế nào?
Kiểm tra độ kín miệng – khung – độ thẳng.
Khi rũ bụi yếu có cần mở túi kiểm tra không?
Có nếu ΔP tăng kéo dài.
Vì sao túi nhanh hỏng trong ngành thép?
Do bụi nóng – sắc cạnh – ăn mòn nhanh.
VI. Bảo Trì Timer – PLC – Cảm Biến ΔP – Tủ Điều Khiển
Bao lâu kiểm tra Timer?
1 tháng/lần.
Dấu hiệu Timer lệch chu kỳ?
Van nổ không đều – ΔP dao động.
PLC treo báo hiệu gì?
Lỗi CPU – nhiễu điện.
Kiểm tra cảm biến ΔP theo tiêu chuẩn nào?
Theo dải đo Pa và sai số.
ΔP sai ảnh hưởng gì?
Rũ sai chu kỳ → tắc túi.
Khi cần calibrate ΔP?
6–12 tháng/lần.
Timer hết tuổi thọ báo hiệu gì?
Sai chu kỳ, hiển thị lỗi.
PLC mất tín hiệu van xử lý ra sao?
Kiểm tra module I/O – dây – cầu đấu.
Bảo trì tủ điều khiển cần làm gì?
Vệ sinh – siết terminal – kiểm tra nhiệt.
Có nên thổi khí vào PLC?
Không – dễ tạo tĩnh điện.
VII. Bảo Trì Khí Nén – Máy Nén – Đường Ống Khí
Bao lâu xả đáy bình khí?
Mỗi ngày hoặc mỗi ca.
Khí nén có dầu ảnh hưởng gì?
Làm hỏng màng van – giảm lực xung.
Vì sao áp khí giảm?
Máy nén yếu – rò khí – lọc tắc.
Bộ lọc tách nước thay khi nào?
1–3 tháng hoặc khi nước nhiều.
Máy nén quá tải vì sao?
Do áp cao, rò khí hoặc hoạt động liên tục.
Khi nào cần tăng dung tích bình tích áp?
Khi hệ nhiều van hoặc xung mạnh.
Đo áp khí ở đâu chuẩn nhất?
Trước van xung hoặc ngay sau bộ lọc.
Đường khí rò gây gì?
Giảm lực xung – ΔP tăng.
Rũ bụi yếu có phải do thiếu khí?
Thường đúng.
Lỗi rũ bụi yếu bắt đầu từ đâu?
Máy nén → đường khí → màng van → PLC.
VIII. Bảo Trì Silo – Cyclone – Thiết Bị Tiền Xử Lý
Bao lâu vệ sinh cyclone?
3–6 tháng.
Cyclone tách bụi kém do đâu?
Mòn vách – gió yếu.
Silo nghẹt bụi là gì?
Bụi không thoát ra → ΔP tăng.
Vì sao silo dễ bám bụi khi ẩm?
Độ ẩm làm bụi dính.
Kiểm tra đáy silo bao lâu/lần?
1 tháng/lần.
Cảm biến đầy silo có sai số không?
Có – khi bụi ẩm hoặc bám.
Cyclone mòn vách xử lý sao?
Thay lót chống mài mòn.
Silo rung mạnh do đâu?
Tắc đầu ra – quạt hút yếu.
Khi mở silo kiểm tra cần lưu ý gì?
Dừng toàn hệ – kiểm soát bụi.
Thay lót chống mòn ở đâu trước?
Vị trí dòng bụi xoáy chính.
IX. Bảo Trì Gầu Tải – Vít Tải – Van Xả
Bao lâu kiểm tra vít tải?
1 tháng/lần.
Gầu tải rung mạnh là do đâu?
Lệch tâm – dây lỏng.
Vì sao vít nhanh mòn?
Bụi cứng – tải lớn – thiếu bôi trơn.
Motor gầu tải nóng do đâu?
Kẹt cơ khí – tải cao.
Van xả kín không ảnh hưởng gì?
Không xả kịp → bụi dồn ngược lọc bụi túi vải.
Kiểm tra độ kín van sao?
Dùng khói test hoặc đo chênh áp.
Bảo trì tấm lót vít tải khi nào?
Khi mòn >30%.
Cân chỉnh dây gầu tải ra sao?
Đảm bảo thẳng – căng đều.
Khi vít bị nghẹt?
Dừng máy – xả thủ công – kiểm tra vật cứng.
Tốc độ gầu tải ảnh hưởng rũ bụi không?
Có – nếu vượt tải vào lọc bụi túi vải.
X. Kiểm Tra Định Kỳ – Tối Ưu Hiệu Suất Toàn Hệ
Vì sao phải kiểm tra hệ thống mỗi 1–3 tháng?
Để phát hiện lỗi trước khi gây sự cố lớn.
Ghi chép ΔP – gió – áp khí để làm gì?
Đánh giá xu hướng làm việc của hệ thống.
Khi tăng sản lượng cần điều chỉnh rũ bụi không?
Có – tăng chu kỳ và kiểm tra áp khí.
Bao lâu đánh giá toàn bộ lọc bụi túi vải?
6–12 tháng/lần.
Khi cần nâng cấp hệ rũ bụi?
Khi ΔP luôn cao hoặc tiêu thụ khí nhiều.
Bảo trì tốt tiết kiệm khí nén bao nhiêu %?
15–30%.
Đánh giá hiệu suất rũ qua ΔP thế nào?
ΔP sau rũ phải giảm 20–40%.
Tối ưu quạt & ducting giúp gì?
Giảm ΔP, tăng tuổi thọ túi.
Hệ chạy êm nhưng bụi nhiều là do đâu?
Rò khí – túi thủng – xung sai.
Khi nào cần thay toàn bộ hệ lọc bụi?
Khi khung – túi – van – ducting đều xuống cấp.
Cần dịch vụ bảo trì – kiểm tra định kỳ hệ thống lọc bụi?
Đội ngũ kỹ sư PTH Việt Nam cung cấp gói bảo trì định kỳ, khảo sát hiện trạng, đánh giá hiệu suất, thay phụ kiện hệ thống lọc bụi. Báo giá nhanh trong 24h.
