Chi phí lắp đặt hệ thống lọc bụi – Báo giá chi tiết

Chi Phí Lắp Đặt Hệ Thống Lọc Bụi Túi Công Nghiệp: Báo Giá Chi Tiết & Cách Tối Ưu Ngân Sách Vận Hành

Hệ thống lọc bụi túi công nghiệp của PTH Việt Nam với cấu trúc buồng lọc, van xung và túi lọc.

1. Giới thiệu chung

Trong các nhà máy xi măng – thép – MDF – nhiệt điện – hóa chất, hệ thống lọc bụi túi công nghiệp (Lọc bụi túi vải (hệ thống lọc bụi túi vải) Dust Collector) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý khí thải, giảm ô nhiễm và đảm bảo đáp ứng quy chuẩn môi trường QCVN mới nhất. Khi doanh nghiệp quan tâm đến việc đầu tư hệ thống lọc bụi, câu hỏi đầu tiên luôn là:

👉 “Chi phí lắp đặt hệ thống lọc bụi túi là bao nhiêu?”
👉 “Giá có thay đổi theo công suất và thiết kế không?”
👉 “Chi phí vận hành hàng tháng khoảng bao nhiêu?”

Bài viết này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá, cách tối ưu chi phí đầu tư, cũng như chi phí vận hành thực tế, giúp chủ đầu tư có quyết định chính xác và hiệu quả nhất.


2. Hệ thống lọc bụi túi công nghiệp gồm những gì?

Để hiểu rõ chi phí, cần nắm được các bộ phận chính của một hệ thống lọc bụi:

🔹 1. Buồng lọc bụi (Lọc bụi túi vải / Filter Housing)

Kết cấu thép, chứa toàn bộ túi lọc và khung xương.

🔹 2. Túi lọc bụi công nghiệp

Các loại: Polyester, PPS, Aramid, PTFE…

🔹 3. Khung túi lọc bụi (khung xương túi)

Giữ túi luôn thẳng – mở – không sập.

🔹 4. Van xung khí nén (Pulse Jet Valve)

Các loại: Goyen, ASCO, SBFEC…

🔹 5. Bộ điều khiển van xung (Controller)

Điều khiển chu kỳ giũ bụi.

🔹 6. Đường ống dẫn bụi – quạt hút – cyclone

Tùy theo thiết kế hệ thống.

🔹 7. Khung sàn thao tác – cửa thăm – silencer giảm ồn

Chi phí phụ nhưng rất quan trọng.


3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt hệ thống lọc bụi

🧮 1. Công suất hệ thống (m³/h)

Công suất càng lớn → số lượng túi lọc – van xung – kích thước buồng lọc càng tăng.

🧮 2. Nhiệt độ khí thải

  • 120°C → dùng PE

  • 160°C → dùng PPS

  • 190°C → Aramid (đỉnh 220°C)

  • 260°C → PTFE 100%

Giá chênh lệch giữa PE và PTFE có thể gấp 10 lần.

🧮 3. Nồng độ bụi đầu vào

Bụi nặng → cần cyclone → cần thêm chi phí.

🧮 4. Mức độ tự động hóa

  • Controller thường

  • Controller theo ΔP

  • PLC giám sát – báo lỗi

🧮 5. Chất liệu chế tạo thiết bị

  • Thép CT3 → rẻ nhất

  • Inox 304 → đắt nhất

  • Hỗn hợp CT3 + inox → tối ưu

🧮 6. Địa điểm lắp đặt & mặt bằng

  • Nhà máy cao → phải có sàn thao tác

  • Không gian hẹp → thiết kế đặc biệt


4. Bảng báo giá tham khảo theo công suất

⚠ Lưu ý: Giá có thể thay đổi ±10–20% tùy vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Đây là bảng giá PTH Việt Nam đang áp dụng chung cho khách.

Công suất (m³/h)Giá tham khảo (VNĐ)
5.000 – 10.000Liên hệ để báo giá
20.000 – 30.000Liên hệ để báo giá
40.000 – 60.000Liên hệ để báo giá
80.000 – 120.000Liên hệ để báo giá
150.000 – 200.000Liên hệ để báo giá

5. Chi phí vận hành hệ thống lọc bụi túi

Chi phí vận hành bao gồm:

💨 1. Điện năng tiêu thụ của quạt hút

Chiếm 70–80% chi phí vận hành.

🔧 2. Khí nén

Ảnh hưởng bởi:

  • Lưu lượng khí nén

  • Chu kỳ giũ

  • Số van xung

🧵 3. Bảo trì túi lọc – khung – van

  • Thay túi: 1–3 năm/lần

  • Thay màng van: 8–12 tháng

  • Thay coil: 1–2 năm

📦 4. Vật tư tiêu hao

Gioăng – bulong – lọc khí đầu vào – dầu máy nén.


6. Cách tối ưu chi phí đầu tư & vận hành

⭐ 1. Chọn vật liệu túi lọc đúng dải nhiệt

Không dùng PE cho 150°C → cháy túi.

⭐ 2. Tối ưu A/C Ratio (Air-to-Cloth)

Giảm ΔP → giảm điện năng quạt đến 20%.

⭐ 3. Dùng van xung chất lượng cao (Goyen, ASCO)

Giũ mạnh hơn → sạch hơn → ít ΔP → tiết kiệm điện.

⭐ 4. Controller theo ΔP

Giảm 30–50% lượng khí nén.

⭐ 5. Bảo trì định kỳ 3–6 tháng/lần

Giảm 40% rủi ro tắc túi.

⭐ 6. Chọn thiết kế buồng lọc phù hợp

Buồng lọc ống tròn → lưu lượng khí đều → tuổi thọ túi cao hơn.


Xem thêm: van rũ bụi khí nén, túi lọc bụi công nghiệp, màng van rũ bụi, khung xương túi lọc.

Chia sẻ:f FacebookZ Zalo

Cần tư vấn giải pháp lọc bụi cho nhà máy của bạn?

Đội ngũ kỹ sư PTH Việt Nam có hơn 10 năm kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn miễn phí.

Liên hệ tư vấn ngayXem sản phẩm