Màng Van Rũ Bụi - Diaphragm Cho Mọi Hãng
PTH Việt Nam phân phối màng van rũ bụi (diaphragm) chính hãng cho 6 thương hiệu lớn: ASCO, Goyen, DMF, Joil, Mecair, Taeha. Đầy đủ kích thước 3/4", 1", 1.5", 2", 2.5", 3" – kho luôn sẵn hàng, giao 24h.
Dải màng van Teflon/PTFE chịu nhiệt, kháng hóa chất, chống dính – đủ chủng loại & kích cỡ, tương thích ASCO, Goyen, Mecair, Xiechang, SBFEC…
Màng Van Rũ Bụi Thay Thế – ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, Joil
PTH Việt Nam phân phối màng van rũ bụi (diaphragm) chính hãng cho 6 thương hiệu lớn: ASCO, Xiechang, Goyen, DMF/SBFEC, Joil, Mecair, Taeha. Vật liệu đa dạng: NBR, EPDM, Viton, PTFE, Silicone – tư vấn chọn theo nhiệt độ và môi trường khí nén. Kho sẵn hàng, giao hàng 24h nội thành.
Nhà máy đang gặp vấn đề gì với màng van?
Màng van rách/chai cứng gây rò khí
Lực rũ bụi yếu, túi không được làm sạch
Tiêu hao khí nén cao, máy nén chạy nhiều
Màng không hợp nhiệt độ/hóa chất
Chọn sai vật liệu NBR/Viton/EPDM
Hướng dẫn kỹ thuật màng van rũ bụi
Bấm vào từng mục bên dưới để xem chi tiết.
Màng van rũ bụi (diaphragm) là gì và vai trò?
Màng van rũ bụi (diaphragm) là lớp màng đàn hồi bên trong van xung khí nén, đóng vai trò đóng/mở đường khí để tạo xung rũ bụi. Khi coil cấp điện, áp suất khí điều khiển thay đổi làm màng van bung ra, xả nhanh khí nén vào túi lọc; khi ngắt điện, màng đóng kín trở lại. Màng van quyết định độ kín, lực xung và tuổi thọ của van — màng chai cứng hoặc rách sẽ gây rò khí, giảm lực rũ và tăng tiêu hao khí nén. Vật liệu màng phổ biến gồm NBR, EPDM, Viton (FKM), Silicone và PTFE, chọn theo nhiệt độ và môi trường khí nén.
Vật liệu màng van – chọn theo nhiệt độ và môi trường
Màng van rũ bụi có các vật liệu chính: NBR (−20 đến +80°C, khí nén sạch), EPDM (−40 đến +150°C, môi trường ẩm), Viton (FKM) (−20 đến +200°C, nhiệt cao và hóa chất), PTFE (−60 đến +260°C) và Silicone (−60 đến +220°C).
Xem bảng so sánh đầy đủ từng vật liệu và cách chọn theo hiện tượng đang gặp (van rò khí, mở yếu, đóng không kín…) tại màng van cao su các loại.
Trang này tập trung tra màng van theo hãng và mã van – xem các mục bên dưới.
Dấu Hiệu Màng Van Rũ Bụi Cần Thay
Màng van là bộ phận hao mòn nhanh nhất trong van rũ bụi. Phát hiện sớm giúp tránh hỏng van hoàn chỉnh và tránh ΔP leo thang:
| Dấu hiệu nhận biết | Nguyên nhân thường gặp | Hành động cần làm |
|---|---|---|
| Van rò khí liên tục – xì khí khi chưa cấp điện | Màng cứng, biến dạng, mất đàn hồi | Thay màng van ngay |
| Lực xung yếu rõ rệt – ΔP không giảm sau rũ bụi | Màng mất đàn hồi, lò xo yếu | Thay màng + lò xo (dùng bộ kit) |
| Van không đóng hoàn toàn sau xung | Màng bị biến dạng hoặc phồng | Kiểm tra và thay màng mới |
| Màng bị nứt, phồng hoặc có vết rách | Lão hóa, sai vật liệu, nhiệt độ cao | Tháo kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần |
| Màng bị cứng, mất dẻo | Nhiệt độ cao hoặc dầu khí nén tác động lâu dài | Chuyển sang Viton hoặc PTFE |
| Tiêu hao khí nén tăng bất thường | Nhiều van bị rò cùng lúc | Kiểm tra đồng loạt toàn bộ cụm van |
⚠️ Chi phí thay màng van chỉ bằng 5–10% chi phí thay van hoàn chỉnh. Phát hiện sớm – tiết kiệm đáng kể.
Màng Van Thay Thế Cho Các Hãng Phổ Biến
PTH Việt Nam có sẵn màng van thay thế cho các dòng van rũ bụi phổ biến tại Việt Nam:
| 🏭 Hãng van | Dòng van phổ biến | Cổng kết nối | Vật liệu màng có sẵn | Mã màng van phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| ASCO | SCG353A044, A047, A050, 8353, 8354 | 1/2″ – 1″ | NBR, EPDM, Viton | A045, A047, C113443, C113827 |
| Goyen | RCA, CA25FS, CA45FS, CA76MM, T series | 1/2″ – 2″ | NBR, EPDM, Viton, PTFE | K2000, K2501, K3500, K4502, K7600 |
| DMF / SBFEC | DMF-Z, DMF-Y, DMF-T, SCM, SNM | 1″ – 1,5″ | NBR, EPDM, Viton | DMF-Z-25 → DMF-Y-102S |
| Joil | RMF, DMF series, JIHI100 | 1/2″ – 2″ | NBR, EPDM, Viton | Theo model van – gửi ảnh tem để tra |
| Mecair | Dòng van xung Mecair (Ý) | 3/4″ – 1,5″ | NBR, EPDM, Viton | DB16, DB18, DB112, DB114, DB116 |
| Taeha | Dòng van xung TAEHA (Hàn Quốc) | 1/2″ – 1,5″ | NBR, EPDM, Viton | TH-25, TH-1.5R, TH4830B |
Thông Số Cần Cung Cấp Để Báo Giá Màng Van
| Thông số | Mục đích / Ghi chú |
|---|---|
| Model van (hãng + số model) | Xác định đúng kích thước và form màng tương thích |
| Cổng kết nối (DN / inch) | Ảnh hưởng đến kích thước màng van |
| Vật liệu màng hiện tại | NBR/EPDM/Viton – nếu đang dùng loại nào |
| Nhiệt độ khí nén (°C) | Khí nén nóng ảnh hưởng đến chọn vật liệu màng |
| Khí nén có dầu, hơi ẩm không? | Dầu phá hủy NBR nhanh – cần Viton hoặc PTFE |
| Số lượng màng cần thay | Kiểm tra tồn kho, chuẩn bị giao hàng đúng tiến độ |
Cần báo giá màng van cho nhà máy?
Gửi hãng van, model, vật liệu màng và số lượng — kỹ sư PTH Việt Nam báo giá trong 24 giờ. Hàng chính hãng ASCO · Goyen · DMF/SBFEC · Joil · Mecair · Xiechang, đủ vật liệu NBR/EPDM/Viton/PTFE/Silicone, sẵn kho.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Màng Van Rũ Bụi
NBR phổ biến nhất, giá thấp, phù hợp khí nén sạch ở nhiệt độ thường (đến 80°C). Viton đắt hơn 3–5 lần nhưng chịu nhiệt liên tục ~200°C, kháng dầu và SO₂/SO₃ – bắt buộc với hệ thống nhiệt điện hoặc khí nén có dầu. Dùng NBR trong môi trường đó sẽ hỏng rất nhanh.
Không. Mỗi hãng có thiết kế cuống, đường kính và hình dạng màng riêng. Màng ASCO A047 (Ø28mm) không lắp được vào van Goyen hay DMF. PTH Việt Nam cung cấp màng riêng cho từng hãng, từng model – không hoán đổi chéo hãng.
Có – thao tác đơn giản: tắt khí nén và điện van, tháo vít nắp van, lấy màng cũ ra, lắp màng mới đúng chiều và siết đều lực. Lưu ý không siết quá chặt làm biến dạng màng. Kiểm tra rò khí sau khi lắp bằng cách nghe hoặc dùng tay gần cổng xả. PTH cung cấp hướng dẫn kỹ thuật kèm đơn hàng.
Trung bình 1–3 năm tùy điều kiện vận hành. Nhà máy hoạt động liên tục 24/7 nên kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần. PTH khuyến nghị thay theo lô – thay cùng lúc tất cả van trong một buồng lọc để đồng bộ tuổi thọ và tránh sự cố xen kẽ.
Có. Nếu màng van rò khí hoặc không đóng kín, van sẽ kích liên tục – cuộn coil phát nhiệt nhiều hơn và có nguy cơ cháy coil theo thời gian. Phát hiện và thay màng van hỏng sớm là cách bảo vệ coil và kéo dài tuổi thọ van hoàn chỉnh.
Có – PTH cung cấp từ số lượng nhỏ (thay thế khẩn cấp 1–5 cái) đến số lượng lớn (theo kế hoạch bảo dưỡng). Với model phổ biến như ASCO 353/354, Goyen RCA, DMF-Z – thường sẵn kho, giao trong 1–3 ngày làm việc.
Khi chờ hỏng, ΔP đã tăng cao, năng suất giảm và nguy cơ hỏng van hoàn chỉnh rất lớn. Thay định kỳ giúp dự trù chi phí, tránh dừng máy đột xuất và đồng bộ tuổi thọ toàn bộ cụm van trong buồng lọc. Chi phí màng chỉ bằng 5–10% chi phí van mới.
Cung cấp: (1) Model van (hãng + số model); (2) Vật liệu đang dùng hoặc môi trường nhiệt độ; (3) Số lượng cần; (4) Tần suất thay hiện tại. Điền form bên dưới hoặc gọi hotline 0904 040 697 – PTH báo giá trong 24 giờ làm việc.
Bài viết kỹ thuật về màng van
Bài viết liên quan về màng van rũ bụi
Bài viết về màng van cao su
- Màng Van Cao Su: Cấu Tạo, Vật Liệu Và Cách Nhận Biết Màng Van Kém Chất Lượng
- Vai trò của màng van cao su trong hiệu suất rũ bụi – Dấu hiệu nhận biết màng van sắp hỏng
- Bảo dưỡng màng van cao su – Bí quyết duy trì hiệu suất tối đa cho van xung khí nén trong hệ thống lọc bụi
- Màng van Goyen – Vật liệu & độ bền trong vận hành
- Hướng dẫn kiểm tra màng van xung khí nén – Cách phát hiện lỗi và thay thế đúng kỹ thuật
Xem thêm: Van rũ bụi công nghiệp · Túi lọc bụi · Khung xương túi lọc
Gửi Thông Số Báo Giá Màng Van Rũ Bụi
Cung cấp hãng van, model, vật liệu màng và số lượng – PTH Việt Nam báo giá trong 24 giờ làm việc:
Danh mục màng van rũ bụi
Màng van rũ bụi theo thương hiệu
- Màng van ASCO – C113443/444/684, A045–A047
- Màng van Goyen – K2000, K2546, K3500, K4502
- Màng van DMF / SBFEC – DMF-Z/Y size 25–76S
- Màng van Mecair – DB16, DB18, DB112, DB116
- Màng van TAEHA – dòng TH
- Màng van Xiechang – DCF, Garlock G12
- Màng van NBR (Buna) – vật liệu tiêu chuẩn, giá tốt
- Màng van Viton (FKM) – chịu nhiệt & hóa chất cao
Báo giá màng van rũ bụi (màng van giũ bụi) — Đủ vật liệu, theo yêu cầu
PTH báo giá màng van rũ bụi trong 24h: NBR, Viton (FKM), EPDM, PTFE thay thế cho ASCO, Goyen, DMF, SBFEC, Mecair, Joil. Tư vấn chọn vật liệu theo nhiệt độ & hóa chất, hàng sẵn kho, bảo hành chính hãng.
Xem giá tham khảo theo từng hãng tại bảng giá màng van rũ bụi 2026.
- Cung cấp theo model/kích thước yêu cầu.
- Gửi mã màng van hoặc ảnh qua Zalo để được báo giá nhanh.
📞 Báo giá 24/7: 0904 040 697
Vật liệu màng van và repair kit thay thế
Màng van rũ bụi (diaphragm) của PTH có đủ vật liệu NBR, EPDM, Viton FKM, PTFE chịu hóa chất, phù hợp thay thế cho các hãng ASCO (màng van ASCO SCG353A047), Goyen (màng van Goyen K2546), SBFEC, DMF (DMF-Y-76S, DMF-Z-40S), JOIL, Watson DN76 và màng van Garlock G12. Chúng tôi cung cấp cả repair kit van rũ bụi (diaphragm repair kit pulse valve) gồm màng chính, màng pilot và gioăng.
Khi van rũ bụi rò khí, xì hơi liên tục thường là dấu hiệu van rũ bụi rò khí thay màng. PTH tư vấn chọn màng van theo nhiệt độ và môi chất, giao nhanh, báo giá 24h.
🔎 Tra cứu nhanh: Xem Bảng tra cứu màng van thay thế theo mã van (ASCO, Goyen, DMF/SBFEC, Xiechang) để tìm đúng màng van cho model bạn đang dùng.
🩺 Chẩn đoán sự cố: Xem hệ thống lọc bụi gặp sự cố gì – tra triệu chứng → nguyên nhân → linh kiện thay thế.
🌡️ Chọn theo nhiệt độ: Xem bảng chọn vật liệu túi lọc & màng van theo nhiệt độ khí để chọn đúng – bền – tiết kiệm.
Cần tư vấn chọn đúng màng van rũ bụi?
Gọi hotline 0904 040 697 – kỹ thuật PTH tư vấn chọn đúng model và báo giá trong 24h làm việc.
Màng van DMF/ SBFEC
Màng van NBR Buna
Màng van rũ bụi DN76 Watson chính hãng cho van xung khí nén 3 inch
Màng van rũ bụi
Màng van cao su
Màng van cao su
Màng van Mecair
Màng van Mecair
Màng van cao su
Màng van ASCO
Màng van Goyen
Màng van Goyen
