Màng van ASCO — đúng model, lắp là chạy cho mọi van xung khí nén
PTH chuyên cung cấp màng van thay thế cho toàn bộ dòng van ASCO SCG353 và NumaTics — đúng kích thước cuống, đúng độ dày, đúng vật liệu NBR/Viton, không lo sai model gây xì khí.
Màng van ASCO cho hệ thống lọc bụi
Màng van ASCO là bộ phận cao su kỹ thuật (NBR hoặc Viton) lắp bên trong van rũ bụi SCG353, điều khiển quá trình đóng mở xung khí nén. Chất lượng màng van quyết định lực xung, độ kín khí và tuổi thọ túi lọc. PTH Việt Nam cung cấp đầy đủ màng thay thế cho toàn bộ dòng ASCO SCG353 và NumaTics.
Bảng thông số kỹ thuật màng van ASCO theo model
| Model màng | Dùng cho van | Size van | Vật liệu | Áp suất làm việc | ĐK cuống |
|---|---|---|---|---|---|
| C113443 (A044) | SCG353A044 | 1 inch (DN25) | NBR | 0,3 – 0,8 MPa | Ø34 mm |
| C113444 (A044 Viton) | SCG353A044 | 1 inch (DN25) | Viton | 0,3 – 0,8 MPa | Ø34 mm |
| A045 | SCG353A045 | 1,5 inch (DN40) | NBR | 0,3 – 0,8 MPa | Ø48 mm |
| A046 | SCG353A046 | 1,5 inch (DN40) | NBR | 0,3 – 0,8 MPa | Ø48 mm |
| C113827 (A047) | SCG353A047 | 1,5 inch (DN40) | NBR | 0,3 – 0,8 MPa | Ø48 mm |
| C113827 (A047 Viton) | SCG353A047 | 1,5 inch (DN40) | Viton | 0,3 – 0,8 MPa | Ø48 mm |
| C113864 | SCG353 series cũ | 2,5 inch | NBR | 0,3 – 0,8 MPa | Ø76 mm |
Nhiệt độ làm việc: màng NBR đến ~80°C; màng Viton liên tục ~200°C.
⚠️ Chọn Viton khi nhiệt độ khí nén >80°C hoặc môi trường có dầu/dung môi. Chọn NBR cho điều kiện tiêu chuẩn.
Ứng dụng màng van ASCO theo công đoạn vận hành
| Ngành | Công đoạn | Khuyến nghị vật liệu |
|---|---|---|
| 🏭 Lò nung clinker / lò EAF thép | Khói lò, nhiệt độ khí nén cao | Viton C113827 / C113826 |
| 🏛️ Silo xi măng, silo tro bay | Rũ liên tục 24/7, áp xung cao | NBR C113443 / C113444 |
| ⛏️ Nghiền liệu, nghiền than | Bụi mịn, chu kỳ rũ dày | NBR, kiểm tra 6 tháng/lần |
| 🪵 Nhà máy gỗ / MDF | Bụi gỗ nhẹ, nhiệt độ thấp | NBR tiêu chuẩn |
| 🌾 Thức ăn chăn nuôi (TACN) | Yêu cầu không rò khí, vệ sinh | NBR tiêu chuẩn |
| ⚡ Nhiệt điện than | Khói SO₂ / NOₓ, nhiệt độ cao | Viton khi nhiệt khí nén >80°C |
Dấu hiệu chọn sai màng van ASCO
Nhiều nhà máy thay màng xong vẫn gặp sự cố vì chọn sai model hoặc sai vật liệu:
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả năng | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Lắp không kín, rò rỉ khí ngay sau sixt nắp | Sai kích thước cuống hoặc sai đường kính màng | Tra lại model van trên thân van, đối chiếu bảng trên |
| Xung khí yếu dù màng mới | Sai độ dày màng hoặc lắp ngược chiều lỗ cân bằng áp | Tháo kiểm tra hướng lắp màng; kiểm tra áp lực bình chứa khí |
| Màng nứt/cứng sau 3–6 tháng | Dùng NBR trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có dầu | Chuyển sang Viton (C113827/C113826) |
| Màng phồng rộp, biến dạng | Áp suất vượt 0,8 MPa hoặc nhiệt độ vượt giới hạn vật liệu | Kiểm tra cài đặt áp nguồn, giảm xuống ≤ 0,8 MPa |
| Sau thay màng, van vẫn không đóng kín | Lỗi ở chốt từ hoặc lò xo, không phải màng | Kiểm tra coil và chốt từ; thay bộ kit đầy đủ |
Câu hỏi thường gặp về màng van ASCO
NBR và Viton khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Thay màng van ASCO có cần tắt toàn bộ hệ thống không?
Màng van bị cứng sau vài tháng do đâu?
PTH có cung cấp bộ kit thay thế đầy đủ không?
Màng van ASCO bao lâu thay 1 lần?
Hàng có sẵn không hay phải đặt trước?
Làm sao biết van ASCO của tôi cần loại màng nào?
Cần tra đúng màng van ASCO theo model?
Gửi thông số nhận báo giá màng van ASCO
Quy trình thay màng van ASCO đúng kỹ thuật
Thay màng van đúng cách giúp van kín khí ngay và kéo dài tuổi thọ. Các bước cơ bản:
- Bước 1 – Cô lập & xả áp: ngắt khí nén cấp cho van, xả hết áp trong bình tích và đường ống.
- Bước 2 – Tháo nắp van: tháo đều các bu-lông nắp theo đường chéo, tránh vênh mặt bích.
- Bước 3 – Kiểm tra & vệ sinh: làm sạch bề mặt tì màng, kiểm tra lò xo và ổ đặt màng, loại bỏ cặn ẩm/dầu.
- Bước 4 – Lắp màng mới: đặt đúng chiều màng ASCO, đúng mã và vật liệu (NBR/Viton), không để lệch tâm.
- Bước 5 – Siết & kiểm tra: siết bu-lông đều, cấp khí lại và kiểm tra rò rỉ, tiếng xung.
Tuổi thọ màng van & lịch bảo trì
| Điều kiện vận hành | Tuổi thọ màng tham khảo |
|---|---|
| Khí nén sạch, khô, tải bụi trung bình | 12–18 tháng |
| Khí nén còn ẩm/dầu, tải bụi cao | 6–10 tháng |
| Nhiệt độ cao / hóa chất (nên dùng Viton) | 8–14 tháng |
Nên dự phòng sẵn 5–10% số màng theo tổng số van để thay ngay khi phát hiện rò khí, tránh dừng máy đột xuất.
Sai lầm thường gặp khi thay màng van
- Mua sai mã/kích thước khiến van rò khí ngay sau lắp.
- Dùng NBR cho môi trường nóng/hóa chất → màng nhanh chai, nứt.
- Siết bu-lông không đều làm hở mặt bích, xì khí.
- Bỏ qua chất lượng khí nén (ẩm/dầu) – nguyên nhân số 1 làm màng hỏng sớm.
Màng van ASCO chính hãng và mã tương đương
ASCO (thuộc Emerson, Mỹ) dùng hai cách gọi mã màng: mã đầy đủ C113xxx và mã ngắn A0xx – cùng một chi tiết. Ví dụ C113825 = A045, C113826 = A046, C113827 = A047 (dùng cho van SCG353A045–A047). PTH cung cấp cả hàng chính hãng và hàng tương thích chất lượng cao, chọn theo ngân sách mà vẫn đảm bảo kín khí.
Mua màng van ASCO: báo giá và tên gọi khác
Màng van ASCO còn được gọi là bộ màng ASCO, bộ sửa chữa van ASCO (diaphragm kit) hay màng cao su ASCO, dùng thay cho màng van rũ bụi (màng van giũ bụi) bị rách, chai cứng hoặc đóng không kín. Giá tham khảo xem tại bảng giá màng van 2026. Tra màng theo model van tại bảng tra cứu màng van theo mã.
Tra nhanh màng ASCO lắp van nào:
- Màng van ASCO C113443 lắp van: Van ASCO SCG353A043, Van ASCO SCG353G043 (DN20 (¾")).
- Màng van ASCO C113444 lắp van: Van ASCO SCG353A044, Van ASCO SCG353G044 (DN25 (1")).
- Màng van ASCO C113825 lắp van: Van ASCO G353A046 (DN25 (1")).
- Màng van cao su ASCO C113827/ SCG353A047 lắp van: Van ASCO SCG353A047, Van ASCO SCG353G047 (DN40 (1½")).
- Màng van cao su A051 lắp van: Van ASCO SCG353A051, Van ASCO SCG353G051 (DN65 (2½")).
- Màng Van ASCO SCXE353.060 lắp van: Van ASCO SCXE353.060, Van ASCO SCR353G230 (DN80 (3")).
Cần tra đúng màng van ASCO theo model?
Gửi ảnh van qua Zalo hoặc gọi hotline 0904 040 697 — kỹ thuật PTH tra đúng mã màng + độ dày + vật liệu phù hợp với áp suất hệ thống của anh.
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
Màng van ASCO
